S.L. Benfica B
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
S.C. Farense

S.L. Benfica B vs S.C. Farense

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 3-0 S.C. Farense tại Liga Portugal 2, 21 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 5, hòa 1, S.C. Farense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 23
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Seixal
Trọng tài
Hélder Carvalho
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
WWDLD S.C. Farense
  1. 17' Otávio Gut
  2. 24' Henrique Pereira 1-0
  3. 34' Henrique Araújo 2-0
  4. 40' Jonatan Lucca
  5. HT2-0
  6. 46' Pedro Álvaro Morato
  7. 47' Fábio Baptista 3-0
  8. 51' Abner
  9. 62' Elves Pedro Henrique
  10. 68' Diogo Capitão Tiago Gouveia
  11. 68' Rafael Rodrigues Sandro Cruz
  12. 68' Úmaro Embaló Rafael Brito
  13. 68' Fabrício Isidoro Jonatan Lucca
  14. 68' Harramiz Vasco Lopes
  15. 77' Róbson
  16. 84' Mica Bruno Paz
  17. 84' I. Sylla Pedro Albino
  18. 86' Filipe Cruz Fábio Baptista
  19. FT3-0

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: António Oliveira
  1. 1M. Svilar
  2. 57Sandro Cruz ▼ 68'
  3. 72Tomás Araújo
  4. 91Morato ▼ 46'
  5. 62Fábio Baptista ▼ 86'
  6. 68Rafael Brito ▼ 68'
  7. 76Martim Neto
  8. 73C. Ndour
  9. 47Tiago Gouveia ▼ 68'
  10. 52Henrique Pereira
  11. 39Henrique Araújo

Dự bị 9

  1. 89Pedro Álvaro ▲ 46'
  2. 54Diogo Capitão ▲ 68'
  3. 65Rafael Rodrigues ▲ 68'
  4. 85Úmaro Embaló ▲ 68'
  5. 70Filipe Cruz ▲ 86'
  6. 43João Neto
  7. 45L. Kokubo
  8. 48Jair Tavares
  9. 51João Resende
S.C. Farense Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vasco Faisca
  1. 1Rafael Defendi
  2. 2Robson
  3. 30Abner Felipe
  4. 3Gut
  5. 16Pedro Albino ▼ 84'
  6. 47Jonatan Lucca ▼ 68'
  7. 23Bruno Paz ▼ 84'
  8. 29Cláudio Falcão
  9. 11M. Mayambela
  10. 96Pedro Henrique ▼ 62'
  11. 7Vasco Lopes ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 51Elves ▲ 62'
  2. 14Fabrício Isidoro ▲ 68'
  3. 18Harramiz ▲ 68'
  4. 77Mica ▲ 84'
  5. 90I. Sylla ▲ 84'
  6. 13Burá
  7. 33Ricardo Velho
  8. 72Vasco Oliveira
  9. 95Eduardo Mancha

Thống kê

002
840
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm6
4Trúng đích4
4Chệch đích2
2Phạt góc8
0Việt vị3
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
72Ghi được52
51Thủng lưới50
1.85Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu