S.C. Farense
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.L. Benfica B

S.C. Farense vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 0-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 6 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 3, hòa 1, S.L. Benfica B thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 11
Phong độ
WWDLD S.C. Farense
WDLLW S.L. Benfica B
  1. HT0-0
  2. 60' Tavinho M. Mayambela
  3. 65' Fábio Nunes Alvarinho
  4. 73' Tiago Dantas Benny
  5. 81' Daniel José Gomes
  6. 85' 0-1 Daniel
  7. 90' Delmiro V. Marković
  8. 90'+3 Diogo Mendes C. Willock
  9. FT0-1

Đội hình

S.C. Farense HLV: Rui Duarte
  1. 90Daniel Fernandes
  2. 16Jorge Ribeiro
  3. 45Bruno Sapo
  4. 41Cássio
  5. 77Alvarinho ▼ 65'
  6. 88R. Gauld
  7. 70Filipe Godinho
  8. 6V. Marković ▼ 90'
  9. 9C. Irobiso
  10. 11M. Mayambela ▼ 60'
  11. 55Nuno Borges

Dự bị 7

  1. 7Tavinho ▲ 60'
  2. 92Fábio Nunes ▲ 65'
  3. 3Delmiro ▲ 90'
  4. 1Hugo Marques
  5. 5Pedro Kadri
  6. 18Pedro Simões
  7. 20David Moura
S.L. Benfica B HLV: Bruno Lage
  1. 72I. Zlobin
  2. 97Francisco Ferreira
  3. 75B. Kalaica
  4. 60Pedro Amaral
  5. 78Alex Pinto
  6. 55K. Parks
  7. 61Florentino Luís
  8. 67Benny ▼ 73'
  9. 24C. Willock ▼ 90'
  10. 70José Gomes ▼ 81'
  11. 73João Filipe

Dự bị 6

  1. 86Tiago Dantas ▲ 73'
  2. 80Daniel ▲ 81'
  3. 87Diogo Mendes ▲ 90'
  4. 53Rodrigo Conceição
  5. 71Nuno Tavares
  6. 98Fábio Duarte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pacos Ferreira
34 50 - 21 +29 74
2
F.C. Famalicão
34 57 - 34 +23 69
3
G.D. Estoril Praia
34 49 - 42 +7 54
4
S.L. Benfica B
34 47 - 42 +5 52
5
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 36 - 37 -1 51
6
SC Covilha
34 42 - 37 +5 49
7
Leixões SC
34 35 - 36 -1 45
8
Penafiel
34 49 - 48 +1 45
9
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 44
10
S.C. Farense
34 39 - 35 +4 43
11
Academico Viseu
34 49 - 54 -5 43
12
Oliveirense
34 44 - 49 -5 43
13
Cova De Piedade
34 25 - 42 -17 42
14
Mafra
34 40 - 44 -4 41
15
Varzim
34 25 - 37 -12 41
16
F.C. Arouca
34 40 - 45 -5 40
17
S.C. Braga B
34 38 - 45 -7 37
18
Sporting CP B
34 41 - 57 -16 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
43Ghi được47
38Thủng lưới42
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu