S.C. Farense vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 2-2 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 3, hòa 1, S.L. Benfica B thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Do Algarve, Almancil
- Trọng tài
- Bruno José Costa
- Phong độ
- WWDLD S.C. Farense
- WDLLW S.L. Benfica B
- 2' 0-1 C. Ndour
- 13' 0-2 Henrique Araújo
- 15' ▲ Loide Augusto ▼ Alex Pinto
- 21' Cristian Ponde 1-2
- 23' Cher Ndour
- 36' Samuel Pedro
- HT1-2
- 46' ▲ Jonatan Lucca ▼ Cláudio Falcão
- 46' ▲ Pedro Henrique ▼ M. Mayambela
- 46' ▲ Jair Tavares ▼ Samuel Pedro
- 46' ▲ Pedro Álvaro ▼ C. Ndour
- 46' ▲ Diogo Capitão ▼ Tomás Araújo
- 48' Loide Augusto 2-2
- 50' Jonatan Lucca
- 65' Pedro Alvaro
- 75' ▲ Rafael Rodrigues ▼ Sandro Cruz
- 76' ▲ I. Sylla ▼ Elves
- 82' ▲ Ronaldo Camará ▼ Martim Neto
- 85' Abner
- 86' ▲ Henrique ▼ Cristian Ponde
- 90'+5 Robson
- 90'+3 Filipe Cruz
- FT2-2
Đội hình
- 33Ricardo Velho
- 2Robson
- 30Abner Felipe
- 13Bura
- 78Alex Pinto ▼ 15'
- 5A. Oudrhiri
- 14Fabrício Isidoro
- 29Cláudio Falcão ▼ 46'
- 20Cristian Ponde ▼ 86'
- 11M. Mayambela ▼ 46'
- 51Elves ▼ 76'
Dự bị 9
- 45Loide Augusto ▲ 15'
- 47Jonatan Lucca ▲ 46'
- 96Pedro Henrique ▲ 46'
- 90I. Sylla ▲ 76'
- 19Henrique ▲ 86'
- 1Rafael Defendi
- 77Mica
- 95Eduardo Mancha
- 23Bruno Paz
- 24Samuel Soares
- 40Pedro Ganchas
- 57Sandro Cruz ▼ 75'
- 70Filipe Cruz
- 72Tomás Araújo ▼ 46'
- 68Rafael Brito
- 76Martim Neto ▼ 82'
- 73C. Ndour ▼ 46'
- 85Úmaro Embaló
- 41Samuel Pedro ▼ 46'
- 39Henrique Araújo
Dự bị 9
- 48Jair Tavares ▲ 46'
- 89Pedro Álvaro ▲ 46'
- 54Diogo Capitão ▲ 46'
- 65Rafael Rodrigues ▲ 75'
- 58Ronaldo Camará ▲ 82'
- 47Tiago Gouveia
- 62Fábio Baptista
- 86C. Dos Santos
- 42Luis Lopes
Thống kê
12⚑10
⚑140
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm7
3Trúng đích4
6Chệch đích3
10Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 31 | +21 | 70 | |
| 2 | 34 | 50 - 22 | +28 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 35 | +19 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 61 - 44 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 51 | |
| 7 | 34 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 41 - 47 | -6 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 55 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 18 | 34 | 35 - 62 | -27 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
52Ghi được72
50Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận1.85
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai32