S.L. Benfica B
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
S.C. Farense

S.L. Benfica B vs S.C. Farense

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 3-1 S.C. Farense tại Liga Portugal 2, 5 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 5, hòa 1, S.C. Farense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 28
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
WWDLD S.C. Farense
  1. 18' João Filipe 1-0
  2. 37' 1-1 Alvarinho
  3. HT1-1
  4. 50' Nuno Santos 2-1
  5. 55' C. Irobiso David Moura
  6. 73' João Filipe 3-1
  7. 74' Benny David Tavares
  8. 74' Tavinho M. Mayambela
  9. 79' Diogo Mendes I. Vukotić
  10. 80' Fábio Nunes L. Kitambala
  11. 84' José Gomes C. Willock
  12. FT3-1

Đội hình

S.L. Benfica B HLV: Renato Paiva
  1. 98Fábio Duarte
  2. 75B. Kalaica
  3. 62S. Ramírez
  4. 90D. Zec
  5. 71Nuno Tavares
  6. 81I. Vukotić ▼ 79'
  7. 77Nuno Santos
  8. 93Pedro Henrique
  9. 24C. Willock ▼ 84'
  10. 73João Filipe
  11. 92David Tavares ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 67Benny ▲ 74'
  2. 87Diogo Mendes ▲ 79'
  3. 70José Gomes ▲ 84'
  4. 58Daniel Azevedo
  5. 60Bernardo Martins
  6. 66I. Šaponjić
  7. 78Alex Pinto
S.C. Farense HLV: Álvaro Magalhães
  1. 1Hugo Marques
  2. 45Bruno Sapo
  3. 15M. Perišić
  4. 41Cássio
  5. 77Alvarinho
  6. 70Filipe Godinho
  7. 14Fabrício Isidoro
  8. 20David Moura ▼ 55'
  9. 23Daniel Bragança
  10. 10L. Kitambala ▼ 80'
  11. 11M. Mayambela ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 9C. Irobiso ▲ 55'
  2. 7Tavinho ▲ 74'
  3. 92Fábio Nunes ▲ 80'
  4. 5Pedro Kadri
  5. 8André Vieira
  6. 18Pedro Simões
  7. 22Miguel Carvalho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pacos Ferreira
34 50 - 21 +29 74
2
F.C. Famalicão
34 57 - 34 +23 69
3
G.D. Estoril Praia
34 49 - 42 +7 54
4
S.L. Benfica B
34 47 - 42 +5 52
5
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 36 - 37 -1 51
6
SC Covilha
34 42 - 37 +5 49
7
Leixões SC
34 35 - 36 -1 45
8
Penafiel
34 49 - 48 +1 45
9
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 44
10
S.C. Farense
34 39 - 35 +4 43
11
Academico Viseu
34 49 - 54 -5 43
12
Oliveirense
34 44 - 49 -5 43
13
Cova De Piedade
34 25 - 42 -17 42
14
Mafra
34 40 - 44 -4 41
15
Varzim
34 25 - 37 -12 41
16
F.C. Arouca
34 40 - 45 -5 40
17
S.C. Braga B
34 38 - 45 -7 37
18
Sporting CP B
34 41 - 57 -16 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
47Ghi được43
42Thủng lưới38
1.38Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu