SC Covilha
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mafra

SC Covilha vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 1-2 Mafra tại Liga Portugal 2, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 2, hòa 4, Mafra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 29
Sân vận động
Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
Trọng tài
Nuno Miguel Serrano Almeida
Phong độ
DLDLD SC Covilha
DLWWL Mafra
  1. 6' 0-1 Loide Augusto
  2. 42' Loide Augusto
  3. HT0-1
  4. 46' Felipe Dini Casagrande
  5. 46' Renan Samu
  6. 51' João Goulart Guilherme
  7. 54' Zé Tiago Ângelo
  8. 58' Chris Kouakou
  9. 68' Renan Dida
  10. 68' Ença Fati
  11. 70' Pedro Barcelos Pedro Pacheco
  12. 70' Miguel Sousa Leandrinho
  13. 74' Kukula Gilberto Silva
  14. 74' Traquina L. Vega
  15. 76' Lucas Rodrigues Loide Augusto
  16. 85' Nuno Rodrigues Jaime
  17. 90'+4 Wilinton Aponzá
  18. 90'+1 Traquina 1-1
  19. 90'+4 1-2 Ença Fati
  20. FT1-2

Đội hình

SC Covilha Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alex
  1. 24Bruno Bolas
  2. 71Lucão
  3. 33Ângelo ▼ 54'
  4. 14Jaime ▼ 85'
  5. 3Casagrande ▼ 46'
  6. 74K. Shinga
  7. 26L. Vega ▼ 74'
  8. 80Kelvin Medina
  9. 8Gilberto Silva ▼ 74'
  10. 45S. Fatai
  11. 19W. Aponza

Dự bị 9

  1. 12Felipe Dini ▲ 46'
  2. 10Zé Tiago ▲ 54'
  3. 7Kukula ▲ 74'
  4. 70Traquina ▲ 74'
  5. 23Nuno Rodrigues ▲ 85'
  6. 1Igor Araújo
  7. 11Jorginho
  8. 16Diogo Cornélio
  9. 22Gildo Vilanculos
Mafra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 12Samu ▼ 46'
  2. 36Guilherme ▼ 51'
  3. 4Pedro Pacheco ▼ 70'
  4. 44O. Diao
  5. 15Gui Ferreira
  6. 21Leandrinho ▼ 70'
  7. 22Léo Cordeiro
  8. 45Loide Augusto ▼ 76'
  9. 33C. Kouakou
  10. 30Ença Fati
  11. 7Pedro Lucas

Dự bị 9

  1. 23Renan ▲ 46'
  2. 34João Goulart ▲ 51'
  3. 5Pedro Barcelos ▲ 70'
  4. 80Miguel Sousa ▲ 70'
  5. 11Lucas Rodrigues ▲ 76'
  6. 9Diogo Almeida
  7. 20Zidane Banjaqui
  8. 29E. Banguera
  9. 99Vitor Gabriel

Thống kê

015
240
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm6
6Trúng đích4
5Chệch đích2
5Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Moreirense F.C.
34 77 - 38 +39 79
2
S.C. Farense
34 57 - 34 +23 69
3
C.F. Estrela da Amadora
34 55 - 35 +20 63
4
Academico Viseu
34 51 - 45 +6 53
5
F.C. Porto B
34 48 - 40 +8 51
6
Mafra
34 46 - 49 -3 47
7
Vilafranquense
34 42 - 36 +6 46
8
Feirense
34 43 - 37 +6 46
9
S.C.U. Torreense
34 38 - 41 -3 44
10
Oliveirense
34 51 - 50 +1 43
11
Tondela
34 35 - 35 0 40
12
Penafiel
34 36 - 47 -11 39
13
C.D. Nacional
34 35 - 46 -11 39
14
S.L. Benfica B
34 52 - 58 -6 38
15
Leixões SC
34 38 - 49 -11 38
16
C.F. Os Belenenses
34 41 - 59 -18 35
17
Trofense
34 31 - 51 -20 32
18
SC Covilha
34 31 - 57 -26 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
36Ghi được63
69Thủng lưới65
0.9Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu