SC Covilha vs Mafra
Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 2-2 Mafra tại Liga Portugal 2, 18 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 2, hòa 4, Mafra thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
- Trọng tài
- Hugo Serafim Coelho Magalhaes Silva, Portugal
- Phong độ
- DLDLD SC Covilha
- DLWWL Mafra
- 8' 0-1 Rodrigo Martins
- 22' Jaime
- 28' Nuno Campos
- 41' Filipe Cardoso 1-1
- 44' ▲ Carlos Daniel ▼ Káká
- HT1-1
- 46' ▲ L. Enoh ▼ João Cardoso
- 64' ▲ Andrezinho ▼ João Graça
- 64' ▲ Tomás Domingos ▼ Nuno Campos
- 72' ▲ Deivison ▼ Areias
- 77' Filipe Cardoso
- 77' 1-2 Andrezinho
- 78' ▲ Tiago Moreira ▼ Leo
- 83' Andrezinho
- 86' ▲ Wenderson ▼ S. Okitokandjo
- 86' ▲ Gustavo Souza ▼ Rodrigo Martins
- 90' Deivison
- 90' Gleison
- 90' Abel Camará
- 90'+1 André Almeida 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 22Leonardo
- 14Jaime
- 12Jean Felipe
- 4André Almeida
- 3David Santos
- 8Gilberto Silva
- 6Filipe Cardoso
- 10João Cardoso ▼ 46'
- 9Areias ▼ 72'
- 27Leo ▼ 78'
- 46Gleison
Dự bị 8
- 99L. Enoh ▲ 46'
- 91Deivison ▲ 72'
- 20Tiago Moreira ▲ 78'
- 2Felipe Macedo
- 13Joel
- 21M. Ndao
- 24Bruno Bolas
- 29I. Adam
- 99Carlos Henriques
- 2Nuno Campos ▼ 64'
- 6Bruno Silva
- 4João Miguel
- 3João Cunha
- 10Káká ▼ 44'
- 16Cuca
- 21João Graça ▼ 64'
- 30Camará
- 9S. Okitokandjo ▼ 86'
- 7Rodrigo Martins ▼ 86'
Dự bị 9
- 20Carlos Daniel ▲ 44'
- 11Andrezinho ▲ 64'
- 23Tomás Domingos ▲ 64'
- 22Wenderson ▲ 86'
- 33Gustavo Souza ▲ 86'
- 8F. Irhene
- 13Filipe Neves
- 15Guilherme
- 17Lee Gwangin
Thống kê
04⚑5
⚑630
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm5
7Trúng đích3
7Chệch đích2
5Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi23
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
38Ghi được35
45Thủng lưới51
1.06Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai20