Mafra
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Covilha

Mafra vs SC Covilha

Tỷ số chung cuộc: Mafra 1-1 SC Covilha tại Liga Portugal 2, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 4, hòa 4, SC Covilha thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal de Mafra, Mafra
Trọng tài
Carlos Macedo
Phong độ
DLWWL Mafra
DLDLD SC Covilha
  1. 5' S. Okitokandjo 1-0
  2. 26' Bruno Silva
  3. 34' Lucas Barros
  4. HT1-0
  5. 56' Pedro Aparício
  6. 61' Diego Luiz A. Issoko
  7. 68' Andrezinho Vitor Gabriel
  8. 68' Lucas Marques Pedro Aparício
  9. 75' David Santos Felipe Dini
  10. 75' Devid Lucas Barros
  11. 75' Yang Sena Diogo Almeida
  12. 77' Wenderson S. Okitokandjo
  13. 77' Pedro Lucas Bruno Silva
  14. 79' 1-1
  15. 82' Kikas Rodrigo Martins
  16. 88' Inacio Miguel Ferreira Santos
  17. FT1-1

Đội hình

Mafra Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ricardo Sousa
  1. 13Miguel Santos
  2. 3Bura
  3. 6Bruno Silva ▼ 77'
  4. 15Gui Ferreira
  5. 42Inácio Miguel
  6. 4Pedro Pacheco
  7. 5Pedro Barcelos
  8. 19Pedro Aparício ▼ 68'
  9. 9S. Okitokandjo ▼ 77'
  10. 7Rodrigo Martins ▼ 82'
  11. 99Vitor Gabriel ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 11Andrezinho ▲ 68'
  2. 20Lucas Marques ▲ 68'
  3. 22Wenderson ▲ 77'
  4. 37Pedro Lucas ▲ 77'
  5. 98Kikas ▲ 82'
  6. 17Lee Gwangin
  7. 18Rodrigo Gui
  8. 23Renan
SC Covilha Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Filó
  1. 22Léo Navacchio
  2. 20Tiago Moreira
  3. 7A. Issoko ▼ 61'
  4. 12Jean Felipe
  5. 4André Almeida
  6. 26Lucas Barros ▼ 75'
  7. 88A. Isaiah
  8. 6Jorge Vilela
  9. 11Felipe Dini ▼ 75'
  10. 99
  11. 9Diogo Almeida ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 10Diego Luiz ▲ 61'
  2. 3David Santos ▲ 75'
  3. 27Devid ▲ 75'
  4. 41Yang Sena ▲ 75'
  5. 13Joel
  6. 21Ricardo Vaz
  7. 24Bruno Bolas
  8. 30F. Angong
  9. 37Thiago Henrique

Thống kê

036
810
6Phạt góc8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
57Ghi được47
58Thủng lưới54
1.21Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu