SC Covilha
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mafra

SC Covilha vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 2-0 Mafra tại Liga Portugal 2, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 2, hòa 4, Mafra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 27
Sân vận động
Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
Trọng tài
Dinis Gorjão
Phong độ
DLDLD SC Covilha
DLWWL Mafra
  1. 12' Rodrigo Gui Vitor Gabriel
  2. 25' Bruno Silva
  3. 35' Joao Pedro Goulart Sliva
  4. 43' Lucas Barros
  5. HT0-0
  6. 46' Gui Ferreira Bruno Silva
  7. 50' Nego Tembeng
  8. 57' Diogo Almeida A. Tembeng
  9. 63' Lucas Marques
  10. 64' André Almeida 1-0
  11. 68' Diogo Almeida
  12. 68' Samuel Pedro Kukula
  13. 70' S. Okitokandjo Lucas Marques
  14. 78' Leonardo Navacchio
  15. 79' G. Tormin F. Cann
  16. 80' David Santos Felipe Dini
  17. 81' Yang Sena Rui Gomes
  18. 81' C. Triana Lucas Barros
  19. 87' Rodrigo Martins
  20. 89' C. Triana 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

SC Covilha Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Leonel Pontes
  1. 22Léo Navacchio
  2. 20Tiago Moreira
  3. 12Jean Felipe
  4. 5Héliton
  5. 4André Almeida
  6. 26Lucas Barros ▼ 81'
  7. 8Gilberto Silva
  8. 18A. Tembeng ▼ 57'
  9. 11Felipe Dini ▼ 80'
  10. 19Kukula ▼ 68'
  11. 23Rui Gomes ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 9Diogo Almeida ▲ 57'
  2. 77Samuel Pedro ▲ 68'
  3. 3David Santos ▲ 80'
  4. 41Yang Sena ▲ 81'
  5. 97C. Triana ▲ 81'
  6. 15R. Teague
  7. 17Jorge Teixeira
  8. 24Bruno Bolas
  9. 93Vitor Carvalho
Mafra Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ricardo Sousa
  1. 13Miguel Santos
  2. 6Bruno Silva ▼ 46'
  3. 5Pedro Barcelos
  4. 34João Goulart
  5. 2Tomás Domingos
  6. 8Mattheus Oliveira
  7. 20Lucas Marques ▼ 70'
  8. 30F. Cann ▼ 79'
  9. 7Rodrigo Martins
  10. 99Vitor Gabriel ▼ 12'
  11. 37Pedro Lucas

Dự bị 8

  1. 18Rodrigo Gui ▲ 12'
  2. 15Gui Ferreira ▲ 46'
  3. 9S. Okitokandjo ▲ 70'
  4. 10G. Tormin ▲ 79'
  5. 3Bura
  6. 23Renan
  7. 24C. Boukholda
  8. 75Ricardinho

Thống kê

046
540
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm11
4Trúng đích4
3Chệch đích7
6Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
47Ghi được57
54Thủng lưới58
0.96Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu