SC Covilha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mafra

SC Covilha vs Mafra

Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 0-0 Mafra tại Liga 3, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 2, hòa 4, Mafra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
Phong độ
WDLDL SC Covilha
DLWWL Mafra
  1. HT0-0
  2. 49' R. Coelho
  3. 61' V. Goncalves U. Djalo
  4. 63' R. Ferreira A. Liberal
  5. 64' Jailson R. Coelho
  6. 68' T. Watche F. Cruz
  7. 80' C. Raposo M. Ninte
  8. 88' R. Matos M. Niang
  9. 90'+6 Mica F. Garcia
  10. FT0-0

Đội hình

SC Covilha HLV: Jose Bizarro
  1. 31L. G. Pinto Galil
  2. 2Candido
  3. 22E. Gomes Silva
  4. 24G. Loureiro
  5. 33A. Calegari
  6. 55F. Garcia ▼ 90'
  7. 19F. Cruz ▼ 68'
  8. 6A. Barbosa
  9. 8R. Coelho ▼ 64'
  10. 79A. Liberal ▼ 63'
  11. 99C. Niang

Dự bị 9

  1. 74T. Igreja
  2. 28V. Lontsi
  3. 77M. Silva
  4. 13P. Ribeiro
  5. 26C. Balsa
  6. 10Mica ▲ 90'
  7. 20R. Ferreira ▲ 63'
  8. 7T. Watche ▲ 68'
  9. 96Jailson ▲ 64'
Mafra HLV: Orest Shala
  1. 33P. Silva
  2. 90R. Moreira
  3. 2M. Camara
  4. 5D. Beni
  5. 35V. Monteiro
  6. 21U. Djalo ▼ 61'
  7. 3K. Alves
  8. 46B. Sambu
  9. 85L. Neves
  10. 9M. Niang ▼ 88'
  11. 30M. Ninte ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 99L. Ribeiro
  2. 13C. Raposo ▲ 80'
  3. 4P. Silva
  4. 66J. Ferreira
  5. 23S. Serra
  6. 8V. Goncalves ▲ 61'
  7. 19S. Iheanacho
  8. 7R. Matos ▲ 88'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Amarante
18 19 - 17 +2 29
3
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
18 29 - 18 +11 28
3
C.F. Os Belenenses
14 25 - 16 +9 26
4
Sporting CP B
14 16 - 17 -1 17
5
Lusitano Évora 1911
18 19 - 19 0 22
5
Mafra
14 17 - 24 -7 17
5
Paredes
18 22 - 12 +10 27
6
Atlético CP
18 16 - 17 -1 22
6
S.C. Braga B
18 16 - 17 -1 25
6
Varzim
14 13 - 19 -6 14
7
Amora
18 19 - 22 -3 21
7
Fafe
18 23 - 21 +2 24
7
União Santarém
14 13 - 20 -7 10
8
AD Marco 09
18 15 - 22 -7 19
8
Caldas
18 17 - 23 -6 21
8
Trofense
14 7 - 16 -9 10
9
1º Dezembro
18 13 - 21 -8 17
9
São João Ver
18 11 - 26 -15 14
10
Sanjoanense
18 20 - 32 -12 13
10
SC Covilha
18 10 - 24 -14 14
Promotion round Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu34
26Ghi được47
39Thủng lưới44
0.84Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu