Mafra vs SC Covilha
Tỷ số chung cuộc: Mafra 3-2 SC Covilha tại Liga Portugal 2, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 4, hòa 4, SC Covilha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Mafra, Mafra
- Trọng tài
- Cláudio Pereira
- Phong độ
- DLWWL Mafra
- DLDLD SC Covilha
- 11' Nuno Rodrigues
- 15' Diogo Almeida 1-0
- 20' 1-1 João Goulartphản lưới
- 28' Ousmane Diomandé
- 28' Tiago Moreira
- 34' 1-2 Diogo Rodrigues
- HT1-2
- 48' Pedro Pacheco 2-2
- 55' ▲ Pedro Barcelos ▼ O. Diomande
- 55' ▲ Loide Augusto ▼ Ença Fati
- 65' ▲ Murilo ▼ Pedro Lucas
- 67' ▲ Gildo Vilanculos ▼ Jorginho
- 67' ▲ Ângelo ▼ M. Adams
- 76' ▲ Kaio ▼ Lucas Rodrigues
- 76' ▲ Pité ▼ Leandrinho
- 79' ▲ Guilherme Beléa ▼ Zé Tiago
- 83' Diogo Almeida
- 83' Diogo Almeida 3-2
- 87' ▲ Diogo Cornélio ▼ Kukula
- 87' ▲ A. Mársico ▼ Tiago Lopes
- 90'+3 Pedro Henrique Barcelos Silva
- 90' Diogo Cornélio
- FT3-2
Đội hình
- 23Renan
- 34João Goulart
- 25O. Diomande ▼ 55'
- 4Pedro Pacheco
- 30Ença Fati ▼ 55'
- 21Leandrinho ▼ 76'
- 22Léo Cordeiro
- 15Gui Ferreira
- 9Diogo Almeida
- 7Pedro Lucas ▼ 65'
- 11Lucas Rodrigues ▼ 76'
Dự bị 9
- 5Pedro Barcelos ▲ 55'
- 45Loide Augusto ▲ 55'
- 17Murilo ▲ 65'
- 6Kaio ▲ 76'
- 10Pité ▲ 76'
- 3Bura
- 12Samu
- 27Diga
- 29E. Banguera
- 92Vitor São Bento
- 2Diogo Rodrigues
- 14Jaime
- 4M. Adams ▼ 67'
- 25Tiago Lopes ▼ 87'
- 13S. N'Diaye
- 8Gilberto Silva
- 11Jorginho ▼ 67'
- 10Zé Tiago ▼ 79'
- 23Nuno Rodrigues
- 7Kukula ▼ 87'
Dự bị 7
- 22Gildo Vilanculos ▲ 67'
- 33Ângelo ▲ 67'
- 21Guilherme Beléa ▲ 79'
- 16Diogo Cornélio ▲ 87'
- 18A. Mársico ▲ 87'
- 24Bruno Bolas
- 30F. Tamba
Thống kê
03⚑4
⚑530
15Dứt điểm3
6Trúng đích3
4Phạt góc5
3Việt vị4
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 38 | +39 | 79 | |
| 2 | 34 | 57 - 34 | +23 | 69 | |
| 3 | 34 | 55 - 35 | +20 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 48 - 40 | +8 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 49 | -3 | 47 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 41 | -3 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 50 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 47 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 35 - 46 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 59 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 31 - 51 | -20 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 57 | -26 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu40
63Ghi được36
65Thủng lưới69
1.34Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai19