Mafra vs SC Covilha
Tỷ số chung cuộc: Mafra 2-2 SC Covilha tại Liga Portugal 2, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mafra thắng 4, hòa 4, SC Covilha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Mafra, Mafra
- Trọng tài
- Carlos Macedo, Portugal
- Phong độ
- DLWWL Mafra
- DLDLD SC Covilha
- 11' Camará 1-0
- 14' 1-1 André Almeida
- 22' Andrezinho 2-1
- 39' 2-2 Wendel
- HT2-2
- 60' Jorge Vilela
- 73' ▲ S. Okitokandjo ▼ João Graça
- 73' ▲ Káká ▼ Carlos Daniel
- 74' Kaká
- 77' Kaká
- 77' Kaká
- 78' ▲ A. Annan ▼ Jorge Vilela
- 79' Wendel
- 81' João Godinho
- 83' ▲ Bruno Silva ▼ Guilherme
- 83' ▲ F. Irhene ▼ Andrezinho
- 90'+4 ▲ Rodrigo Martins ▼ Camará
- 90' ▲ Areias ▼ Wendel
- 90'+3 ▲ Leo ▼ L. Enoh
- FT2-2
Đội hình
- 1João Godinho
- 2Nuno Campos
- 15Guilherme ▼ 83'
- 4João Miguel
- 5Pedrinho
- 16Cuca
- 21João Graça ▼ 73'
- 20Carlos Daniel ▼ 73'
- 66Rúben Ramos
- 30Camará ▼ 90'
- 11Andrezinho ▼ 83'
Dự bị 9
- 9S. Okitokandjo ▲ 73'
- 10Káká ▲ 73'
- 6Bruno Silva ▲ 83'
- 8F. Irhene ▲ 83'
- 7Rodrigo Martins ▲ 90'
- 13Filipe Neves
- 17Lee Gwangin
- 23Tomás Domingos
- 44Miguel Lourenço
- 22Leonardo
- 14Jaime
- 20Tiago Moreira
- 13Joel
- 12Jean Felipe
- 4André Almeida
- 8Gilberto Silva
- 6Filipe Cardoso
- 28Jorge Vilela ▼ 78'
- 99L. Enoh ▼ 90'
- 50Wendel ▼ 90'
Dự bị 9
- 15A. Annan ▲ 78'
- 9Areias ▲ 90'
- 27Leo ▲ 90'
- 1Igor Araújo
- 2Felipe Macedo
- 10João Cardoso
- 21M. Ndao
- 29I. Adam
- 31Bernardo Martins
Thống kê
13⚑2
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm6
6Trúng đích3
2Chệch đích3
2Phạt góc1
1Việt vị0
21Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
35Ghi được38
51Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai19