Casa Pia A.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
C.F. Estrela da Amadora

Casa Pia A.C. vs C.F. Estrela da Amadora

Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 3-0 C.F. Estrela da Amadora tại Liga Portugal 2, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 4, hòa 1, C.F. Estrela da Amadora thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 31
Sân vận động
Estádio Pina Manique, Lisboa
Trọng tài
Hélder Malheiro
Phong độ
LLLDL Casa Pia A.C.
DWDWD C.F. Estrela da Amadora
  1. 26' Neto
  2. 31' Z. Muscat 1-0
  3. 44' Leonardo Lelo11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Fabrício Simões Xavier Fernandes
  6. 53' Anthony Correia
  7. 59' Diogo Pinto Diogo Salomão
  8. 64' Derick Poloni Rodrigo Galo
  9. 64' Paulinho Ricardo Schutte
  10. 64' Chapi Romano M. Traoré
  11. 68' Vasco Fernandes
  12. 69' Cuca Neto
  13. 69' Leandro Sanca Jota
  14. 78' Leandro Sanca 3-0
  15. 80' Vitó Afonso Taira
  16. 80' João Vieira C. Antoine
  17. 84' Afonso Pinto Miguel Lopes
  18. FT3-0

Đội hình

Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Filipe Martins
  1. 33Ricardo Batista
  2. 12Rodrigo Galo ▼ 64'
  3. 13Vasco Fernandes
  4. 22Z. Muscat
  5. 19N. Zolotić
  6. 8Neto ▼ 69'
  7. 27Afonso Taira ▼ 80'
  8. 5Leonardo Lelo
  9. 14C. Antoine ▼ 80'
  10. 97S. Godwin
  11. 11Jota ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 6Derick Poloni ▲ 64'
  2. 16Cuca ▲ 69'
  3. 77Leandro Sanca ▲ 69'
  4. 18Vitó ▲ 80'
  5. 29João Vieira ▲ 80'
  6. 10Zidane Banjaqui
  7. 17K. Christian
  8. 68Lucas Paes
  9. 91Hebert
C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ricardo Chéu
  1. 99Gonçalo Tabuaço
  2. 19Miguel Lopes ▼ 84'
  3. 35Sérgio Conceição
  4. 5André Duarte
  5. 18A. Correia
  6. 2M. Traoré ▼ 64'
  7. 10Xavier Fernandes ▼ 46'
  8. 17Antonio Muanza
  9. 20Diogo Salomão ▼ 59'
  10. 33Ricardo Schutte ▼ 64'
  11. 68Michel Camargos

Dự bị 9

  1. 9Fabrício Simões ▲ 46'
  2. 11Diogo Pinto ▲ 59'
  3. 7Paulinho ▲ 64'
  4. 32Chapi Romano ▲ 64'
  5. 39Afonso Pinto ▲ 84'
  6. 1Nuno Hidalgo
  7. 8Reko Silva
  8. 22Edu
  9. 29E. Lubega

Thống kê

0212
710
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm5
9Trúng đích3
4Chệch đích2
12Phạt góc7
4Việt vị0
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
70Ghi được52
31Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu