C.F. Estrela da Amadora
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Casa Pia A.C.

C.F. Estrela da Amadora vs Casa Pia A.C.

Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 4-0 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 5, hòa 1, Casa Pia A.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
Sân vận động
Estádio José Gomes, Amadora
Phong độ
DWDWD C.F. Estrela da Amadora
LLLDL Casa Pia A.C.
  1. 4' Domingos Jose Gabriel Bandeira
  2. 12' Rodrigo Pinho11m 1-0
  3. 18' Bernardo Schappo
  4. 37' A. Marcus 2-0
  5. 39' J. Fonte Kaly
  6. 39' T. Morais D. Livramento
  7. 45'+1 Robson Lucas Oliveira Botelho
  8. 45' Rodrigo Pinho · A. Marcus 3-0
  9. HT3-0
  10. 57' I. Mohamed R. Brito
  11. 57' J. Marques Cassiano
  12. 67' Jovane Rodrigo Pinho
  13. 68' A. Sola Robinho
  14. 75' J. Meireles I. Stoica
  15. 76' G. Doue · A. Marcus 4-0
  16. 77' C. Mendes J. Livolant
  17. 83' T. Moustier G. Doue
  18. 83' Otavio Bernardo Schappo
  19. 85' Alex Sola
  20. 85' Sebastián Pérez
  21. FT4-0

Đội hình

C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Joao Nuno
  1. 40R. Ribeiro 6.6
  2. 21M. Scholze 7.2
  3. 30Luan Patrick 7.5
  4. 14Bernardo Schappo ▼ 83' 6.6
  5. 24B. Langa 7.2
  6. 39G. Doue ▼ 83' 8.0
  7. 6K. Jansson 6.7
  8. 8Robinho ▼ 68' 6.6
  9. 99A. Marcus ⇢2 10.0
  10. 9Rodrigo Pinho ⚽2 ▼ 67' 8.5
  11. 10I. Stoica ▼ 75' 7.7

Dự bị 9

  1. 22D. Grilo
  2. 20S. van Hooijdonk
  3. 7L. Antonetti
  4. 2Y. Kalley
  5. 28T. Moustier ▲ 83' 6.6
  6. 63A. Sola ▲ 68' 6.3
  7. 83Otavio ▲ 83' 6.7
  8. 11Jovane ▲ 67' 6.5
  9. 18J. Meireles ▲ 75' 7.0
Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Alvaro Pacheco
  1. 1P. Sequeira 6.5
  2. 4J. Goulart 5.5
  3. 3Kaly ▼ 39' 5.3
  4. 18A. Geraldes 5.9
  5. 72G. Larrazabal 6.2
  6. 42S. Perez 6.2
  7. 8R. Brito ▼ 57' 6.5
  8. 5A. Conte 6.2
  9. 29J. Livolant ▼ 77' 6.9
  10. 90Cassiano ▼ 57' 6.6
  11. 10D. Livramento ▼ 39' 6.3

Dự bị 9

  1. 95I. Mandic
  2. 6J. Fonte ▲ 39' 5.9
  3. 7K. Nsona
  4. 75P. Rosas
  5. 21T. Morais ▲ 39' 6.5
  6. 13K. Osundina
  7. 99C. Mendes ▲ 77' 6.2
  8. 24I. Mohamed ▲ 57' 6.9
  9. 11J. Marques ▲ 57' 6.3

Thống kê

036
120
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm8
8Trúng đích2
12Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
6Phạt góc1
3Việt vị1
18Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
-1.09Bàn thắng ngăn chặn-1.09
413Chuyền bóng359
334Chuyền chính xác275
81%Chính xác chuyền77%
3.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

37Trận đấu43
42Ghi được48
61Thủng lưới66
1.14Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu