C.F. Estrela da Amadora
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Casa Pia A.C.

C.F. Estrela da Amadora vs Casa Pia A.C.

Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 3-1 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 5, hòa 1, Casa Pia A.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 25
Sân vận động
Estádio José Gomes, Amadora
Phong độ
DWDWD C.F. Estrela da Amadora
LLLDL Casa Pia A.C.
  1. HT0-0
  2. 57' Kikas 1-0
  3. 61' L. Bucca R. NDo
  4. 62' Felippe Cardoso Fernando Andrade
  5. 62' T. Segovia Fernando Varela
  6. 62' K. Krygård Beni
  7. 73' Pedro Mendes Miguel Lopes
  8. 75' Kikas · Léo Jabá 2-0
  9. 77' Rúben Lameiras
  10. 78' Y. Soma Pablo Roberto
  11. 78' André Lacximicant Rúben Lameiras
  12. 80' Pedro Sá Léo Cordeiro
  13. 80' André Luiz Kikas
  14. 81' Mansur Rúben Lima
  15. 86' 2-1 Y. Soma · André Lacximicant
  16. 90'+4 Duplexe Tchamba
  17. 90'+1 André Luiz · Mansur 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sérgio Vieira
  1. 30Bruno Brígido 6.9
  2. 4Kialonda Gaspar 7.0
  3. 13Miguel Lopes ▼ 73' 7.2
  4. 3Diogo Fonseca 6.9
  5. 31Nanu 7.3
  6. 6Aloísio Souza 7.2
  7. 22Léo Cordeiro ▼ 80' 7.0
  8. 28Rúben Lima ▼ 81' 7.0
  9. 7R. N'Do 6.2
  10. 29Kikas ⚽2 ▼ 80' 9.0
  11. 8Léo Jabá 8.0

Dự bị 9

  1. 26L. Bucca ▲ 61' 6.6
  2. 5Pedro Mendes ▲ 73' 6.3
  3. 21Pedro Sá ▲ 80' 6.3
  4. 10André Luiz ▲ 80' 7.7
  5. 70Mansur ▲ 81' 7.2
  6. 9Ronaldo Tavares
  7. 1António Filipe
  8. 75Nilton Varela
  9. 27Hevertton Santos
Casa Pia A.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gonçalo Santos
  1. 33Ricardo Batista 6.5
  2. 15Fernando Varela ▼ 62' 6.3
  3. 19N. Zolotić 6.2
  4. 2D. Tchamba 6.5
  5. 72Gaizka Larrazabal 6.2
  6. 16Beni ▼ 62' 6.6
  7. 80Pablo Roberto ▼ 78' 6.2
  8. 5Leonardo Lelo 6.5
  9. 10Rúben Lameiras ▼ 78' 6.9
  10. 23Fernando Andrade ▼ 62' 6.5
  11. 7Nuno Moreira 6.9

Dự bị 9

  1. 30Felippe Cardoso ▲ 62' 6.5
  2. 21T. Segovia ▲ 62' 6.7
  3. 14K. Krygård ▲ 62' 6.6
  4. 11Y. Soma ▲ 78' 7.7
  5. 9André Lacximicant ▲ 78' 7.3
  6. 18André Geraldes
  7. 96Samuel Justo
  8. 3João Nunes
  9. 68Lucas Paes

Thống kê

008
420
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
434Chuyền bóng412
348Chuyền chính xác319
80%Chính xác chuyền77%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

42Trận đấu43
42Ghi được51
74Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu