C.F. Estrela da Amadora vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 0-1 Casa Pia A.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 5, hòa 1, Casa Pia A.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio José Gomes, Amadora
- Phong độ
- DWDWD C.F. Estrela da Amadora
- LLLDL Casa Pia A.C.
- HT0-0
- 49' Duplexe Tchamba
- 61' 0-1 Henrique Pereira
- 64' ▲ Rodrigo Pinho ▼ A. Ruiz
- 64' ▲ Petterson ▼ Nani
- 69' ▲ Caio Santana ▼ André Luiz
- 71' ▲ Rafael Brito ▼ Miguel Sousa
- 72' ▲ Max Svensson ▼ T. Segovia
- 73' ▲ L. Bucca ▼ Manuel Keliano
- 73' ▲ Rúben Lima ▼ Nilton Varela
- 80' ▲ A. Kraev ▼ Beni
- 80' ▲ Pablo Roberto ▼ Henrique Pereira
- 87' ▲ Raúl Blanco ▼ S. Obeng
- 90'+2 Miguel Lopes
- FT0-1
Đội hình
- 30Bruno Brígido 7.2
- 77Danilo Veiga 7.2
- 13Miguel Lopes 6.6
- 44Tiago Gabriel 7.3
- 25Nilton Varela ▼ 73' 6.9
- 7André Luiz ▼ 69' 7.0
- 42Manuel Keliano ▼ 73' 7.2
- 22Léo Cordeiro 7.3
- 17Nani ▼ 64' 6.7
- 10A. Ruiz ▼ 64' 7.2
- 98Kikas 6.6
Dự bị 9
- 9Rodrigo Pinho ▲ 64' 6.9
- 37Petterson ▲ 64' 6.7
- 38Caio Santana ▲ 69' 7.0
- 26L. Bucca ▲ 73' 6.9
- 28Rúben Lima ▲ 73' 6.9
- 93M. Gudžulić
- 8Daniel Cabral
- 11Gustavo Henrique
- 3T. Cissokho
- 1P. Sequeira 7.7
- 4João Goulart 7.2
- 6José Fonte 7.2
- 2D. Tchamba 7.9
- 18André Geraldes 6.3
- 14Miguel Sousa ▼ 71' 7.5
- 16Beni ▼ 80' 6.3
- 8T. Segovia ▼ 72' 6.7
- 5Leonardo Lelo 7.0
- 77S. Obeng ▼ 87' 6.7
- 52Henrique Pereira ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 17Rafael Brito ▲ 71' 6.7
- 9Max Svensson ▲ 72' 7.2
- 89A. Kraev ▲ 80' 6.9
- 80Pablo Roberto ▲ 80' 6.7
- 10Raúl Blanco ▲ 87' 6.5
- 3R. Kluivert
- 19N. Zolotić
- 12F. Benaissa-Yahia
- 33Ricardo Batista
Thống kê
01⚑2
⚑710
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị2
8Phạm lỗi23
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
570Chuyền bóng276
482Chuyền chính xác203
85%Chính xác chuyền74%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu40
38Ghi được50
66Thủng lưới53
0.93Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai26