C.F. Estrela da Amadora vs Casa Pia A.C.
Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 1-0 Casa Pia A.C. tại Liga Portugal 2, 13 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 5, hòa 1, Casa Pia A.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio José Gomes, Amadora
- Trọng tài
- Luis Godinho
- Phong độ
- DWDWD C.F. Estrela da Amadora
- LLLDL Casa Pia A.C.
- -4' Zach Muscat
- 10' Sérgio Conceição11m 1-0
- 21' Miguel Lopes
- 27' Alosio
- HT1-0
- 57' Tiago Melo
- 61' ▲ Chapi Romano ▼ Leandro Tipote
- 63' ▲ Zidane Banjaqui ▼ Neto
- 63' ▲ Lucas Soares ▼ Rodrigo Galo
- 64' Zidane Banjaqui
- 66' ▲ Fabrício Simões ▼ Miguel Lopes
- 83' ▲ Derick Poloni ▼ Nuno Borges
- 83' ▲ Afonso Taira ▼ Leonardo Lelo
- 83' ▲ Leandro Sanca ▼ Vasco Fernandes
- 87' ▲ Reko Silva ▼ Diogo Pinto
- FT1-0
Đội hình
- 99Gonçalo Tabuaço
- 19Miguel Lopes ▼ 66'
- 35Sérgio Conceição
- 13Tiago Melo
- 18A. Correia
- 16Aloísio Genézio
- 2M. Traoré
- 11Diogo Pinto ▼ 87'
- 77Leandro Tipote ▼ 61'
- 31Madson
- 7Paulinho
Dự bị 8
- 32Chapi Romano ▲ 61'
- 9Fabrício Simões ▲ 66'
- 8Reko Silva ▲ 87'
- 1Nuno Hidalgo
- 21Bruno Fernandes
- 22Edu
- 33Miranda
- 70Miguel Rosa
- 33Ricardo Batista
- 12Rodrigo Galo ▼ 63'
- 13Vasco Fernandes ▼ 83'
- 22Z. Muscat
- 19N. Zolotić
- 8Neto ▼ 63'
- 55Nuno Borges ▼ 83'
- 5Leonardo Lelo ▼ 83'
- 29João Vieira
- 97S. Godwin
- 11Jota
Dự bị 9
- 10Zidane Banjaqui ▲ 63'
- 42Lucas Soares ▲ 63'
- 6Derick Poloni ▲ 83'
- 27Afonso Taira ▲ 83'
- 77Leandro Sanca ▲ 83'
- 9C. Triana
- 17K. Christian
- 68Lucas Paes
- 91Hebert
Thống kê
03⚑1
⚑911
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm20
2Trúng đích6
4Chệch đích14
1Phạt góc9
2Việt vị5
23Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 31 | +21 | 70 | |
| 2 | 34 | 50 - 22 | +28 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 35 | +19 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 61 - 44 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 51 | |
| 7 | 34 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 41 - 47 | -6 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 55 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 18 | 34 | 35 - 62 | -27 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
52Ghi được70
61Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai24