Casa Pia A.C. vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: Casa Pia A.C. 3-5 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Casa Pia A.C. thắng 4, hòa 1, C.F. Estrela da Amadora thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Rio Maior, Rio Maior
- Phong độ
- LLLDL Casa Pia A.C.
- DWDWD C.F. Estrela da Amadora
- 27' Kikas
- 34' Cassiano · K. Nsona 1-0
- 36' 1-1 Kikas · A. Marcus
- 45' 1-2 S. Cabral11m
- HT1-2
- 48' I. Mohamed 2-2
- 53' Otavio
- 55' ▲ Jovane ▼ J. Meireles
- 55' ▲ G. Montoia ▼ Otavio
- 61' Patrick Sequeira
- 65' 2-3 S. Cabral11m
- 67' 2-4 P. Moreira · Kikas
- 71' ▲ Rodrigo Pinho ▼ Kikas
- 73' ▲ D. Rocha Livramento ▼ G. Larrazabal
- 73' ▲ X. Severina ▼ Kaique Rocha
- 74' Paulo Moreira
- 75' José Fonte
- 78' ▲ Miguel Sousa ▼ I. Mohamed
- 79' ▲ S. Perez ▼ R. Nhaga
- 82' 2-5 S. Cabral · O. Ngom
- 85' J. Fonte · Miguel Sousa 3-5
- 89' ▲ Robinho ▼ A. Marcus
- 89' ▲ A. Sola ▼ J. Encada
- 90'+9 Cassiano
- 90'+6 Alex Sola
- 90' ▲ F. Benaissa-Yahia ▼ J. Fonte
- FT3-5
Đội hình
- 1P. Sequeira 5.7
- 27Kaique Rocha ▼ 73' 5.7
- 6J. Fonte ⚽ ▼ 90' 6.3
- 43D. Sousa 5.9
- 72G. Larrazabal ▼ 73' 6.5
- 24I. Mohamed ⚽ ▼ 78' 6.3
- 74R. Nhaga ▼ 79' 6.3
- 18A. Geraldes 6.6
- 29J. Livolant 7.3
- 90Cassiano ⚽ 7.6
- 7K. Nsona ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 22D. Azevedo
- 4J. Goulart
- 8R. Brito
- 10D. Rocha Livramento ▲ 73' 6.7
- 12F. Benaissa-Yahia ▲ 90' 6.7
- 13K. Osundina
- 14Miguel Sousa ▲ 78' 7.3
- 17X. Severina ▲ 73' 6.2
- 42S. Perez ▲ 79' 6.6
- 40R. Ribeiro 6.0
- 30Luan Patrick 6.2
- 79A. Chernev 6.3
- 83Otavio ▼ 55' 5.7
- 17J. Encada ▼ 89' 6.3
- 19P. Moreira ⚽ 7.2
- 6O. Ngom ⇢ 7.2
- 55S. Cabral ⚽3 10.0
- 99A. Marcus ⇢ ▼ 89' 7.3
- 98Kikas ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.6
- 18J. Meireles ▼ 55' 6.6
Dự bị 9
- 22D. Grilo
- 4Semeu
- 8Robinho ▲ 89' 6.3
- 9Rodrigo Pinho ▲ 71' 6.5
- 10I. Stoica
- 11Jovane ▲ 55' 6.9
- 21G. Montoia ▲ 55' 6.5
- 63A. Sola ▲ 89' 6.5
- 80Alisson Souza
Thống kê
02⚑5
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm12
4Trúng đích6
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc2
0Việt vị1
20Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-1.47Bàn thắng ngăn chặn-1.47
369Chuyền bóng303
301Chuyền chính xác238
82%Chính xác chuyền79%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
43Trận đấu37
48Ghi được42
66Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai21