C.D. Santa Clara vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: C.D. Santa Clara 4-0 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Santa Clara thắng 4, hòa 3, Rio Ave F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 5
- Trọng tài
- Anzhony Rodrigues, Portugal
- Phong độ
- WWDWW C.D. Santa Clara
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 3' Brenner · Vinicius Lopes 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Amaral ▼ M. Vrousai
- 46' ▲ M. Sellouki ▼ Diogo Bezerra
- 46' ▲ S. Clemmensen ▼ D. Spikic
- 47' T. Ribeiro · G. Paciencia 2-0
- 52' Vinicius Lopes 3-0
- 64' ▲ R. Galcik ▼ Tamble
- 66' ▲ Daniel Borges ▼ T. Ribeiro
- 66' ▲ Sorriso ▼ Brenner
- 76' ▲ Vasconcelos ▼ Vinicius Lopes
- 76' ▲ Fernando ▼ G. Paciencia
- 77' ▲ J. Tome ▼ A. Ntoi
- 83' Tamás Nikitscher
- 84' Daniel Borges
- 85' ▲ F. Medeiros ▼ J. Tavares
- 90' Fernando 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1Lucas Franca 7.3
- 42Lucas Soares 7.7
- 4P. Pacheco 7.6
- 21E. Fernandes 6.9
- 5Guilherme Romao 7.2
- 8J. Tavares ▼ 85' 7.5
- 6P. Ferreira 7.6
- 20T. Ribeiro ⚽ ▼ 66' 7.7
- 70Vinicius Lopes ⚽ ⇢ ▼ 76' 9.5
- 9G. Paciencia ⇢ ▼ 76' 6.0
- 10Brenner ⚽ ▼ 66' 8.2
Dự bị 12
- 12Neneca
- 41Daniel Borges ▲ 66' 6.6
- 3H. Silva
- 17Vasconcelos ▲ 76' 6.6
- 22Vitinho
- 25F. Medeiros ▲ 85' 6.7
- 73Leo Jaco
- 11Welinton Torrao
- 18A. Duarte
- 7Fernando ⚽ ▲ 76' 7.7
- 99Sorriso ▲ 66' 6.3
- 80T. Duarte
- 99E. van der Gouw 6.5
- 54G. Liavas 5.3
- 23F. Petrasso 5.9
- 39Gustavo Mancha 5.9
- 17M. Vrousai ▼ 46' 6.2
- 44T. Nikitscher 6.5
- 5A. Ntoi ▼ 77' 6.5
- 7Diogo Bezerra ▼ 46' 6.2
- 11J. Blesa 6.6
- 77D. Spikic ▼ 46' 6.3
- 9Tamble ▼ 64' 6.6
Dự bị 12
- 22K. Chamorro
- 98R. Real
- 20J. Tome ▲ 77' 6.5
- 24P. Amaral ▲ 46' 5.9
- 60Caike
- 19M. Sellouki ▲ 46' 6.2
- 79M. Patricio
- 70A. Wenck
- 27T. Medina
- 30R. Galcik ▲ 64' 6.3
- 80S. Clemmensen ▲ 46' 6.3
- 67S. Alves
Thống kê
01⚑8
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm5
6Trúng đích3
7Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-1.62Bàn thắng ngăn chặn-1.62
502Chuyền bóng356
447Chuyền chính xác301
89%Chính xác chuyền85%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 2 | +13 | 18 | |
| 2 | 6 | 21 - 4 | +17 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 6 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 11 | 6 | 7 - 13 | -6 | 7 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 14 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 15 | 6 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 8 | -6 | 2 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
11Trận đấu10
23Ghi được15
6Thủng lưới18
2.09Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai8