C.D. Santa Clara vs Rio Ave F.C.
Tỷ số chung cuộc: C.D. Santa Clara 0-2 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Santa Clara thắng 4, hòa 3, Rio Ave F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio de São Miguel, Ponta Delgada, Ilha de São Miguel, Açores
- Trọng tài
- Gustavo Correia
- Phong độ
- WWDWW C.D. Santa Clara
- LWLLD Rio Ave F.C.
- 44' Diogo Calila
- 44' Walter González
- 45'+3 Aderllan Santos
- HT0-0
- 50' 0-1 Ítalophản lưới
- 57' ▲ Bruno Almeida ▼ Allano
- 57' ▲ Costinha ▼ K. Misao
- 69' Bruno Almeida
- 72' ▲ Nanú ▼ MT
- 72' ▲ Gabriel Silva ▼ Rildo
- 72' ▲ Miguel Baeza ▼ Vitor Gomes
- 72' ▲ L. Ruiz ▼ André Pereira
- 73' 0-2 L. Ruiz · João Graça
- 75' Bruno Jordão
- 78' ▲ Ukra ▼ Fábio Ronaldo
- 78' ▲ Sávio ▼ E. Boateng
- 84' Leonardo Ruiz
- 84' ▲ Matheus Babi ▼ Bruno Jordão
- 85' ▲ J. Lomboto Lompombi ▼ João Graça
- FT0-2
Đội hình
- 12Gabriel Batista 8.5
- 2Ygor Nogueira 7.0
- 20Adriano 7.0
- 44Ítalo 6.3
- 13Diogo Calila 6.2
- 40K. Misao ▼ 57' 6.5
- 6Bruno Jordão ▼ 84' 6.9
- 32MT ▼ 72' 6.3
- 7Allano ▼ 57' 6.6
- 24W. González 6.5
- 37Rildo ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 19Bruno Almeida ▲ 57' 6.6
- 11Costinha ▲ 57' 6.9
- 31Nanú ▲ 72' 6.6
- 49Gabriel Silva ▲ 72' 6.5
- 39Matheus Babi ▲ 84' 6.2
- 80Victor Bobsin
- 9K. Tagawa
- 4K. Boateng
- 74M. Díaz
- 18Jhonatan 7.0
- 42R. Pantalon 7.0
- 33Aderllan Santos 7.7
- 4Patrick William 7.2
- 20Costinha 7.0
- 21João Graça ⇢ ▼ 85' 6.9
- 8Vitor Gomes ▼ 72' 7.7
- 6Guga 7.9
- 77Fábio Ronaldo ▼ 78' 6.9
- 95André Pereira ▼ 72' 6.3
- 22E. Boateng ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 15Miguel Baeza ▲ 72' 6.5
- 9L. Ruiz ⚽ ▲ 72' 7.3
- 17Ukra ▲ 78' 6.2
- 16Sávio ▲ 78' 6.3
- 36J. Lomboto Lompombi ▲ 85' 6.9
- 93Paulo Vitor
- 1Magrão
- 11Bruno Ventura
- 27Hernâni
Thống kê
04⚑2
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm16
1Trúng đích7
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc7
4Việt vị4
12Phạm lỗi21
4Thẻ vàng2
6Cứu thua1
349Chuyền bóng546
276Chuyền chính xác471
79%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
46Trận đấu41
42Ghi được42
79Thủng lưới51
0.91Bàn thắng mỗi trận1.02
7Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai23