Rio Ave F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
C.D. Santa Clara

Rio Ave F.C. vs C.D. Santa Clara

Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 1-1 C.D. Santa Clara tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 3, hòa 3, C.D. Santa Clara thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 30
Sân vận động
Estádio da Capital do Móvel, Paços de Ferreira
Phong độ
LWLLD Rio Ave F.C.
WWDWW C.D. Santa Clara
  1. 5' Konstantinos Kostoulas
  2. 8' Guilherme Ramos
  3. 25' André Luiz · Clayton 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Ricardinho Vinícius Lopes
  6. 60' Diogo Calila Lucas Soares
  7. 60' Wendel João Costa
  8. 60' Serginho Pedro Ferreira
  9. 70' Andreas Ndoj
  10. 73' O. Pohlmann João Graça
  11. 73' M. Vrousai João Novais
  12. 75' Matheusinho Guilherme Ramos
  13. 81' Martim Neto B. Aguilera
  14. 85' 1-1 Sidney Lima · Gabriel Silva
  15. 89' Matheusinho
  16. 90' K. Zoabi André Luiz
  17. FT1-1

Đội hình

Rio Ave F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Petit
  1. 1C. Miszta 7.0
  2. 20João Tomé 6.6
  3. 82K. Kostoulas 6.7
  4. 3A. Ntoi 6.9
  5. 4N. Abbey 6.6
  6. 34E. Tıknaz 6.6
  7. 7André Luiz ▼ 90' 7.2
  8. 6João Novais ▼ 73' 7.0
  9. 16B. Aguilera ▼ 81' 6.9
  10. 21João Graça ▼ 73' 6.7
  11. 9Clayton 7.6

Dự bị 9

  1. 80O. Pohlmann ▲ 73' 6.3
  2. 17M. Vrousai ▲ 73' 6.6
  3. 76Martim Neto ▲ 81' 6.5
  4. 14K. Zoabi ▲ 90'
  5. 8Vitor Gomes
  6. 27T. Medina
  7. 95Matheus Teixeira
  8. 29T. Bakoulas
  9. 22João Pedro
C.D. Santa Clara Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Vasco Matos
  1. 1Gabriel Batista 7.2
  2. 23Sidney Lima 7.2
  3. 27Guilherme Ramos ▼ 75' 6.5
  4. 32MT 7.7
  5. 42Lucas Soares ▼ 60' 6.9
  6. 6Adriano Firmino 6.9
  7. 8Pedro Ferreira ▼ 60' 6.6
  8. 3Matheus Pereira 7.3
  9. 70Vinícius Lopes ▼ 46' 6.9
  10. 17João Costa ▼ 60' 7.0
  11. 11Gabriel Silva 6.7

Dự bị 9

  1. 10Ricardinho ▲ 46' 7.2
  2. 2Diogo Calila ▲ 60' 6.3
  3. 29Wendel ▲ 60' 6.5
  4. 35Serginho ▲ 60' 6.7
  5. 7Matheusinho ▲ 75' 6.7
  6. 22Edney
  7. 41Daniel Borges
  8. 12Neneca
  9. 21Frederico Venâncio

Thống kê

026
420
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm17
3Trúng đích5
4Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
-0.48Bàn thắng ngăn chặn-0.48
352Chuyền bóng365
283Chuyền chính xác298
80%Chính xác chuyền82%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

46Trận đấu43
57Ghi được55
76Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu