Rio Ave F.C. vs C.D. Santa Clara
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 1-0 C.D. Santa Clara tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 3, hòa 3, C.D. Santa Clara thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Trọng tài
- Cláudio Pereira
- Phong độ
- LWLLD Rio Ave F.C.
- WWDWW C.D. Santa Clara
- 3' Gabriel Silva
- 8' Patrick William
- 15' E. Boateng 1-0
- 41' Costinha
- HT1-0
- 46' ▲ Miguel Nóbrega ▼ Patrick William
- 56' ▲ Fábio Ronaldo ▼ E. Boateng
- 62' ▲ Vitor Gomes ▼ A. Samaris
- 65' Cristian Tassano
- 65' ▲ Rildo ▼ MT
- 65' ▲ K. Tagawa ▼ João Lima
- 66' Kennedy Boateng
- 68' Ricardinho
- 72' ▲ Adriano ▼ Pedro Bicalho
- 72' ▲ Andrézinho ▼ P. Sagna
- 84' ▲ A. Oudrhiri ▼ João Graça
- 85' ▲ Ukra ▼ Miguel Baeza
- 88' ▲ Matheus Babi ▼ Ricardinho
- 89' Matheus Babi
- FT1-0
Đội hình
- 18Jhonatan 7.5
- 23Josué Sá 7.7
- 33Aderllan Santos 7.5
- 4Patrick William ▼ 46' 6.6
- 20Costinha 6.6
- 15Miguel Baeza ▼ 85' 7.0
- 30A. Samaris ▼ 62' 6.7
- 21João Graça ▼ 84' 7.2
- 24Pedro Amaral 6.7
- 19A. Yakubu 6.7
- 22E. Boateng ⚽ ▼ 56' 6.9
Dự bị 9
- 3Miguel Nóbrega ▲ 46' 6.9
- 77Fábio Ronaldo ▲ 56' 6.7
- 8Vitor Gomes ▲ 62' 6.6
- 10A. Oudrhiri ▲ 84' 6.3
- 17Ukra ▲ 85' 6.3
- 93Paulo Vitor
- 13João Ferreira
- 1Magrão
- 9L. Ruiz
- 99Marco Pereira 6.6
- 95P. Sagna ▼ 72' 6.9
- 4K. Boateng 6.3
- 17C. Tassano 6.6
- 43Paulo 6.9
- 80Victor Bobsin 6.6
- 35Pedro Bicalho ▼ 72' 6.3
- 32MT ▼ 65' 6.9
- 49Gabriel Silva 7.0
- 89João Lima ▼ 65' 6.5
- 10Ricardinho ▼ 88' 6.3
Dự bị 9
- 37Rildo ▲ 65' 6.3
- 9K. Tagawa ▲ 65' 6.5
- 20Adriano ▲ 72' 6.5
- 21Andrézinho ▲ 72' 7.0
- 39Matheus Babi ▲ 88' 6.5
- 1Ricardo Fernandes
- 8Anderson Carvalho
- 15Rodrigo Valente
- 22F. Stevanović
Thống kê
02⚑1
⚑831
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm6
3Trúng đích1
2Chệch đích2
1Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
1Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
518Chuyền bóng387
456Chuyền chính xác300
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu46
42Ghi được42
51Thủng lưới79
1.02Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai20