C.F. Estrela da Amadora
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP

C.F. Estrela da Amadora vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 2-2 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 0, hòa 1, Sporting CP thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 1
Phong độ
DDWDW C.F. Estrela da Amadora
WWWWW Sporting CP
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 R. Zalazar · G. Catamo
  3. 52' Eddy Doué
  4. 59' 0-2 F. Ioannidis · R. Zalazar
  5. 61' L. Suarez F. Ioannidis
  6. 61' S. Andersen F. Goncalves
  7. 65' Robinho S. Serra
  8. 67' Luis Javier Suárez
  9. 72' L. Antonetti · I. Stoica 1-2
  10. 74' B. Souza I. Stoica
  11. 74' J. Encada M. Scholze
  12. 78' Luis Guilherme G. Catamo
  13. 78' I. Fresneda G. Vagiannidis
  14. 82' J. Derry I. Doumbia
  15. 84' R. Silvaphản lưới 2-2
  16. 89' S. van Hooijdonk L. Antonetti
  17. 89' Alisson Souza A. Marcus
  18. 90'+2 Bénito
  19. 90'+2 Jesse Derry
  20. FT2-2

Đội hình

C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pepa
  1. 24Leo Linck 7.5
  2. 21M. Scholze ▼ 74' 6.2
  3. 30Luan Patrick 6.9
  4. 4Bernardo Schappo 6.3
  5. 55Rafa Soares 6.7
  6. 78S. Serra ▼ 65' 6.5
  7. 39G. Doue 6.6
  8. 99A. Marcus ▼ 89' 6.2
  9. 14L. Zvonarek 6.7
  10. 10I. Stoica ▼ 74' 6.7
  11. 37L. Antonetti ▼ 89' 8.0

Dự bị 12

  1. 22D. Grilo
  2. 51D. Pinto
  3. 9S. van Hooijdonk ▲ 89'
  4. 79A. Chernev
  5. 28T. Moustier
  6. 93B. Souza ▲ 74' 7.7
  7. 71E. Pedro Vanga
  8. 17J. Encada ▲ 74' 6.9
  9. 8Robinho ▲ 65' 6.9
  10. 3L. Mincarelli
  11. 80Alisson Souza ▲ 89'
  12. 72H. Poniewas
Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 6.2
  2. 13G. Vagiannidis ▼ 78' 6.3
  3. 72E. Quaresma 8.5
  4. 25G. Inacio 6.6
  5. 50R. Dias 6.9
  6. 5S. Altimira 7.3
  7. 77I. Doumbia ▼ 82' 6.5
  8. 10G. Catamo ▼ 78' 6.3
  9. 17R. Zalazar 9.2
  10. 58F. Goncalves ▼ 61' 7.2
  11. 7F. Ioannidis ▼ 61' 6.3

Dự bị 11

  1. 12J. Virginia
  2. 41Diego Callai
  3. 97L. Suarez ▲ 61' 6.2
  4. 4S. Andersen ▲ 61' 6.5
  5. 21Pedro Lima
  6. 26O. Diomande
  7. 9R. Nel
  8. 31Luis Guilherme ▲ 78' 6.6
  9. 73E. Felicissimo
  10. 22I. Fresneda ▲ 78' 6.2
  11. 28J. Derry ▲ 82' 6.7

Thống kê

025
420
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm15
3Trúng đích8
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
-1.22Bàn thắng ngăn chặn-1.22
349Chuyền bóng446
278Chuyền chính xác393
80%Chính xác chuyền88%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
5 11 - 1 +10 15
2
S.L. Benfica
5 18 - 3 +15 13
3
Sporting CP
5 14 - 5 +9 13
4
C.D. Santa Clara
5 9 - 3 +6 11
5
F.C. Arouca
5 7 - 3 +4 10
6
Gil Vicente F.C.
4 3 - 1 +2 7
7
S.C. Braga
3 5 - 3 +2 7
8
C.S. Marítimo
5 6 - 8 -2 7
9
C.F. Estrela da Amadora
4 9 - 8 +1 6
10
Academico Viseu
5 5 - 8 -3 5
11
Vitória S.C.
5 3 - 5 -2 4
12
C.D. Nacional
5 6 - 8 -2 4
13
Moreirense F.C.
5 4 - 12 -8 4
14
F.C. Famalicão
5 4 - 6 -2 3
15
Rio Ave F.C.
5 2 - 11 -9 3
16
G.D. Estoril Praia
5 2 - 7 -5 2
17
Alverca
5 5 - 10 -5 2
18
Casa Pia A.C.
5 0 - 11 -11 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

11Trận đấu10
22Ghi được34
14Thủng lưới8
2Bàn thắng mỗi trận3.4
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu