Sporting CP vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 4-0 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 7, hòa 1, C.F. Estrela da Amadora thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWW Sporting CP
- WDDWD C.F. Estrela da Amadora
- 7' E. Quaresma · Trincao 1-0
- 11' L. Suarez · Trincao 2-0
- 25' I. Fresneda 3-0
- 27' Maximiliano Araújo
- 33' ▲ Otavio ▼ A. Chernev
- HT3-0
- 46' ▲ Matheus Reis ▼ M. Araujo
- 46' ▲ I. Stoica ▼ G. Montoia
- 54' L. Suarez · H. Morita 4-0
- 60' ▲ P. Goncalves ▼ G. Catamo
- 60' ▲ G. Vagiannidis ▼ I. Fresneda
- 66' ▲ Robinho ▼ Jovane
- 78' ▲ G. Kochorashvili ▼ M. Hjulmand
- 78' ▲ Alisson Santos ▼ Trincao
- 79' ▲ Rodrigo Pinho ▼ Kikas
- 79' ▲ J. Gastao ▼ A. Marcus
- FT4-0
Đội hình
- 1R. Silva 7.0
- 22I. Fresneda ⚽ ▼ 60' 7.7
- 72E. Quaresma ⚽ 8.7
- 25G. Inacio 7.9
- 20M. Araujo ▼ 46' 6.9
- 42M. Hjulmand ▼ 78' 7.3
- 5H. Morita ⇢ 7.2
- 10G. Catamo ▼ 60' 7.3
- 17Trincao ⇢2 ▼ 78' 8.2
- 7G. Quenda 6.9
- 97L. Suarez ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 12J. Virginia
- 2Matheus Reis ▲ 46' 6.9
- 8P. Goncalves ▲ 60' 6.9
- 13G. Vagiannidis ▲ 60' 6.7
- 14G. Kochorashvili ▲ 78' 6.9
- 26O. Diomande
- 27Alisson Santos ▲ 78' 6.6
- 28R. Ribeiro
- 52J. Simoes
- 40R. Ribeiro 5.5
- 30Luan Patrick 6.0
- 14Bernardo Schappo 5.3
- 79A. Chernev ▼ 33' 5.9
- 55S. Cabral 6.2
- 19P. Moreira 6.6
- 6O. Ngom 6.6
- 21G. Montoia ▼ 46' 6.6
- 99A. Marcus ▼ 79' 6.9
- 98Kikas ▼ 79' 6.3
- 11Jovane ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 1D. Pinto
- 7L. Antonetti
- 8Robinho ▲ 66' 6.3
- 9Rodrigo Pinho ▲ 79' 6.3
- 10I. Stoica ▲ 46' 6.7
- 18J. Meireles
- 63A. Sola
- 83Otavio ▲ 33' 7.0
- 89J. Gastao ▲ 79' 6.6
Thống kê
01⚑5
⚑100
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm5
6Trúng đích3
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
-1.85Bàn thắng ngăn chặn-1.85
589Chuyền bóng355
537Chuyền chính xác305
91%Chính xác chuyền86%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
59Trận đấu37
133Ghi được42
53Thủng lưới61
2.25Bàn thắng mỗi trận1.14
23Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn20
79Hiệp hai21