C.F. Estrela da Amadora
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Sporting CP

C.F. Estrela da Amadora vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 1-2 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 0, hòa 1, Sporting CP thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
Sân vận động
Estádio José Gomes, Amadora
Phong độ
DDWDW C.F. Estrela da Amadora
WWWWW Sporting CP
  1. 16' L. Bucca 1-0
  2. 22' Matheus Reis
  3. 23' 1-1 Paulinho · Trincão
  4. 31' Léo Cordeiro
  5. 37' Aloisio
  6. 40' 1-2 Nuno Santos
  7. HT1-2
  8. 46' R. N'Do Léo Cordeiro
  9. 46' Hevertton Santos Nanu
  10. 46' Gonçalo Inácio Matheus Reis
  11. 60' Mansur Rúben Lima
  12. 60' Ronaldo Tavares Kikas
  13. 67' Regis Ndo
  14. 71' Pedro Sá L. Bucca
  15. 80' Ricardo Esgaio Geny Catamo
  16. 80' M. Hjulmand H. Morita
  17. 90'+2 Eduardo Quaresma Nuno Santos
  18. FT1-2

Đội hình

C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sérgio Vieira
  1. 30Bruno Brígido 7.3
  2. 4Kialonda Gaspar 6.9
  3. 13Miguel Lopes 7.2
  4. 3Diogo Fonseca 6.9
  5. 31Nanu ▼ 46' 6.5
  6. 6Aloísio Souza 6.6
  7. 22Léo Cordeiro ▼ 46' 6.5
  8. 28Rúben Lima ▼ 60' 6.3
  9. 8Léo Jabá 6.3
  10. 29Kikas ▼ 60' 6.3
  11. 26L. Bucca ▼ 71' 7.3

Dự bị 9

  1. 7R. N'Do ▲ 46' 6.3
  2. 27Hevertton Santos ▲ 46' 6.7
  3. 70Mansur ▲ 60' 6.6
  4. 9Ronaldo Tavares ▲ 60' 6.3
  5. 21Pedro Sá ▲ 71' 6.7
  6. 10André Luiz
  7. 1António Filipe
  8. 75Nilton Varela
  9. 80T. Oakley-Boothe
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rúben Amorim
  1. 12F. Israel 7.3
  2. 3J. St. Juste 6.3
  3. 26O. Diomande 6.6
  4. 2Matheus Reis ▼ 46' 6.7
  5. 21Geny Catamo ▼ 80' 6.9
  6. 5H. Morita ▼ 80' 6.9
  7. 23Daniel Bragança 7.7
  8. 11Nuno Santos ▼ 90' 8.2
  9. 17Trincão 8.5
  10. 9V. Gyökeres 7.3
  11. 20Paulinho 7.2

Dự bị 9

  1. 25Gonçalo Inácio ▲ 46' 7.5
  2. 47Ricardo Esgaio ▲ 80' 6.7
  3. 42M. Hjulmand ▲ 80' 6.9
  4. 72Eduardo Quaresma ▲ 90'
  5. 45Rafael Pontelo
  6. 51Diogo Pinto
  7. 80K. Koindredi
  8. 10M. Edwards
  9. 13Luís Neto

Thống kê

033
710
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm21
4Trúng đích7
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
3Phạt góc7
5Việt vị2
20Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
312Chuyền bóng503
251Chuyền chính xác435
80%Chính xác chuyền86%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

42Trận đấu61
42Ghi được155
74Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận2.54
8Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn45
23Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu