Sporting CP vs C.F. Estrela da Amadora
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 5-1 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 7, hòa 1, C.F. Estrela da Amadora thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- WWWWW Sporting CP
- WDDWD C.F. Estrela da Amadora
- 4' Paulo Moreira
- 19' V. Gyökeres · Pote 1-0
- 31' V. Gyökeres · Trincão 2-0
- 35' 2-1 Rodrigo Pinho · Danilo Veiga
- 41' Leonel Bucca
- 41' Leonel Bucca
- 42' V. Gyökeres11m 3-1
- 44' Léo Cordeiro
- HT3-1
- 46' ▲ J. St. Juste ▼ Gonçalo Inácio
- 46' ▲ André Luiz ▼ L. Bucca
- 46' ▲ Igor Jesus ▼ Paulo Moreira
- 52' ▲ Nani ▼ I. Dramé
- 58' Rodrigo Pinho
- 67' ▲ Kikas ▼ Rodrigo Pinho
- 68' ▲ H. Morita ▼ M. Hjulmand
- 70' V. Gyökeres · Trincão 4-1
- 73' ▲ Matheus Reis ▼ Z. Debast
- 73' ▲ M. Edwards ▼ Pote
- 74' ▲ A. Ruiz ▼ Léo Cordeiro
- 79' Ferro
- 80' ▲ C. Harder ▼ Trincão
- 85' M. Araújo · Daniel Bragança 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1F. Israel 7.2
- 6Z. Debast ▼ 73' 7.2
- 26O. Diomande 6.9
- 25Gonçalo Inácio ▼ 46' 6.6
- 57Geovany Quenda 6.6
- 42M. Hjulmand ▼ 68' 6.6
- 23Daniel Bragança ⇢ 7.3
- 20M. Araújo ⚽ 7.3
- 17Trincão ⇢2 ▼ 80' 8.5
- 8Pote ⇢ ▼ 73' 7.2
- 9V. Gyökeres ⚽4 10.0
Dự bị 9
- 3J. St. Juste ▲ 46' 6.5
- 5H. Morita ▲ 68' 6.6
- 2Matheus Reis ▲ 73' 6.6
- 10M. Edwards ▲ 73' 6.5
- 19C. Harder ▲ 80' 6.9
- 52João Simões
- 13V. Kovačević
- 22Iván Fresneda
- 47Ricardo Esgaio
- 30Bruno Brígido 6.9
- 77Danilo Veiga ⇢ 6.5
- 4Ferro 6.0
- 5I. Dramé ▼ 52' 5.9
- 28Rúben Lima 6.3
- 25Nilton Varela 6.5
- 26L. Bucca ▼ 46' 5.5
- 19Paulo Moreira ▼ 46' 6.7
- 22Léo Cordeiro ▼ 74' 6.2
- 97Jovane Cabral 6.5
- 9Rodrigo Pinho ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 7André Luiz ▲ 46' 6.6
- 6Igor Jesus ▲ 46' 7.0
- 17Nani ▲ 52' 6.7
- 98Kikas ▲ 67' 6.7
- 10A. Ruiz ▲ 74' 6.2
- 1Francisco Meixedo
- 3T. Cissokho
- 42Manuel Keliano
- 38Caio Santana
Thống kê
00⚑12
⚑240
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm9
8Trúng đích5
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
12Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
4Cứu thua5
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
477Chuyền bóng268
420Chuyền chính xác220
88%Chính xác chuyền82%
3.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu41
134Ghi được38
55Thủng lưới66
2.31Bàn thắng mỗi trận0.93
23Giữ sạch lưới8
38Trên 2.5 bàn17
75Hiệp hai19