C.F. Estrela da Amadora vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 0-3 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 0, hòa 1, Sporting CP thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio José Gomes, Amadora
- Phong độ
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- WWWWW Sporting CP
- 21' Guilherme Montóia
- 24' Manuel Keliano
- 26' ▲ R. Pantalon ▼ Miguel Lopes
- 34' Guilherme Montóia
- 34' Guilherme Montóia
- 45'+3 Leonel Bucca
- HT0-0
- 46' ▲ Léo Cordeiro ▼ Manuel Keliano
- 46' ▲ Nilton Varela ▼ L. Bucca
- 46' ▲ Geny Catamo ▼ Iván Fresneda
- 47' Alan Ruiz
- 49' Ousmane Diomande
- 52' 0-1 V. Gyökeres11m
- 53' Renato Pantalon
- 55' Ferro
- 60' ▲ Jovane Cabral ▼ A. Ruiz
- 66' Matheus Reis
- 70' ▲ Chico Banza ▼ Rodrigo Pinho
- 81' 0-2 Geovany Quenda · V. Gyökeres
- 84' ▲ C. Harder ▼ Trincão
- 84' ▲ Ricardo Esgaio ▼ Matheus Reis
- 87' Rúben Lima
- 89' 0-3 V. Gyökeres11m
- 90' ▲ Henrique Arreiol ▼ Eduardo Felicíssimo
- 90' ▲ Biel ▼ Geovany Quenda
- FT0-3
Đội hình
- 24João Costa 7.3
- 4Ferro 6.9
- 13Miguel Lopes ▼ 26' 6.9
- 28Rúben Lima 5.6
- 7Fábio Ronaldo 6.3
- 10A. Ruiz ▼ 60' 6.5
- 42Manuel Keliano ▼ 46' 7.2
- 21Guilherme Montóia 5.3
- 98Kikas 6.7
- 9Rodrigo Pinho ▼ 70' 6.6
- 26L. Bucca ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 27R. Pantalon ▲ 26' 6.2
- 22Léo Cordeiro ▲ 46' 6.5
- 25Nilton Varela ▲ 46' 5.9
- 97Jovane Cabral ▲ 60' 6.3
- 17Chico Banza ▲ 70' 6.2
- 1Francisco Meixedo
- 19Paulo Moreira
- 5I. Dramé
- 11Gerson Sousa
- 24Rui Silva 6.7
- 72Eduardo Quaresma 7.9
- 26O. Diomande 7.5
- 25Gonçalo Inácio 7.3
- 22Iván Fresneda ▼ 46' 6.6
- 6Z. Debast 7.5
- 73Eduardo Felicíssimo ▼ 90' 7.5
- 2Matheus Reis ▼ 84' 7.2
- 17Trincão ▼ 84' 7.0
- 57Geovany Quenda ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9V. Gyökeres ⚽2 ⇢ 9.2
Dự bị 9
- 21Geny Catamo ▲ 46' 7.3
- 19C. Harder ▲ 84' 6.9
- 47Ricardo Esgaio ▲ 84' 6.6
- 81Henrique Arreiol ▲ 90'
- 30Biel ▲ 90'
- 50Alexandre Brito
- 55José Silva
- 1F. Israel
- 3J. St. Juste
Thống kê
27⚑3
⚑210
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm13
0Trúng đích7
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi18
7Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
244Chuyền bóng474
179Chuyền chính xác410
73%Chính xác chuyền86%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu58
38Ghi được134
66Thủng lưới55
0.93Bàn thắng mỗi trận2.31
8Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn38
19Hiệp hai75