C.F. Estrela da Amadora vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: C.F. Estrela da Amadora 0-1 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: C.F. Estrela da Amadora thắng 0, hòa 1, Sporting CP thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio José Gomes, Amadora
- Phong độ
- DDWDW C.F. Estrela da Amadora
- WWWWW Sporting CP
- 45'+2 Kevin Höög Jansson
- HT0-0
- 46' ▲ G. Vagiannidis ▼ I. Fresneda
- 59' 0-1 D. Braganca · Trincao
- 62' ▲ Jovane ▼ I. Stoica
- 65' ▲ J. Meireles ▼ Robinho
- 67' ▲ H. Morita ▼ D. Braganca
- 67' ▲ G. Quenda ▼ Pote
- 76' ▲ Otavio ▼ B. Langa
- 77' ▲ S. van Hooijdonk ▼ Rodrigo Pinho
- 77' ▲ J. Encada ▼ G. Doue
- 87' Rui Silva
- 88' Jefferson Encada
- 90' Sydney van Hooijdonk
- 90'+2 ▲ O. Diomande ▼ Trincao
- 90'+6 ▲ R. Nel ▼ G. Catamo
- FT0-1
Đội hình
- 40R. Ribeiro 6.3
- 21M. Scholze 7.2
- 4S. Lekovic 7.2
- 14Bernardo Schappo 6.2
- 24B. Langa ▼ 76' 7.2
- 39G. Doue ▼ 77' 6.2
- 6K. Jansson 6.7
- 8Robinho ▼ 65' 6.5
- 99A. Marcus 7.3
- 9Rodrigo Pinho ▼ 77' 6.9
- 10I. Stoica ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 22D. Grilo
- 20S. van Hooijdonk ▲ 77' 6.3
- 30Luan Patrick
- 28T. Moustier
- 63A. Sola
- 83Otavio ▲ 76' 7.2
- 17J. Encada ▲ 77' 6.6
- 11Jovane ▲ 62' 6.2
- 18J. Meireles ▲ 65' 6.3
- 1R. Silva 8.0
- 22I. Fresneda ▼ 46' 6.7
- 72E. Quaresma 7.3
- 6Z. Debast 7.2
- 20M. Araujo 6.9
- 42M. Hjulmand 7.3
- 23D. Braganca ⚽ ▼ 67' 7.9
- 10G. Catamo ▼ 90' 6.3
- 17Trincao ⇢ ▼ 90' 5.9
- 8Pote ▼ 67' 6.2
- 97L. Suarez 6.3
Dự bị 9
- 12J. Virginia
- 14G. Kochorashvili
- 15S. Faye
- 26O. Diomande ▲ 90'
- 90R. Nel ▲ 90'
- 91R. Mangas
- 5H. Morita ▲ 67' 6.3
- 13G. Vagiannidis ▲ 46' 6.7
- 7G. Quenda ▲ 67' 7.3
Thống kê
03⚑4
⚑1310
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc13
1Việt vị0
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
291Chuyền bóng588
225Chuyền chính xác507
77%Chính xác chuyền86%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
37Trận đấu59
42Ghi được133
61Thủng lưới53
1.14Bàn thắng mỗi trận2.25
9Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn40
21Hiệp hai79