Sporting CP
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
C.F. Estrela da Amadora

Sporting CP vs C.F. Estrela da Amadora

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 3-2 C.F. Estrela da Amadora tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 7, hòa 1, C.F. Estrela da Amadora thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 10
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Phong độ
WWWWW Sporting CP
WDDWD C.F. Estrela da Amadora
  1. 33' Daniel Bragança · V. Gyökeres 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Kikas Mansur
  4. 50' 1-1 Léo Jabá11m
  5. 55' 1-2 Kikas · Léo Jabá
  6. 59' Gonçalo Inácio S. Coates
  7. 59' J. St. Juste Matheus Reis
  8. 59' Trincão Ricardo Esgaio
  9. 64' Paulinho Daniel Bragança
  10. 65' Erivaldo Almeida Miguel Lopes
  11. 66' Kikas
  12. 71' M. Edwards · V. Gyökeres 2-2
  13. 74' Vitó Léo Cordeiro
  14. 74' André Luiz Ronald
  15. 76' Pedro Gonçalves
  16. 79' Paulinho · M. Edwards 3-2
  17. 82' Ronaldo Tavares Léo Jabá
  18. FT3-2

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rúben Amorim
  1. 1Adán 6.5
  2. 26O. Diomande 6.9
  3. 4S. Coates ▼ 59' 6.5
  4. 2Matheus Reis ▼ 59' 6.6
  5. 47Ricardo Esgaio ▼ 59' 6.7
  6. 42M. Hjulmand 7.7
  7. 23Daniel Bragança ▼ 64' 7.3
  8. 11Nuno Santos 7.3
  9. 10M. Edwards 9.3
  10. 9V. Gyökeres ⇢2 8.2
  11. 8Pote 7.7

Dự bị 9

  1. 25Gonçalo Inácio ▲ 59' 6.6
  2. 3J. St. Juste ▲ 59' 6.9
  3. 17Trincão ▲ 59' 6.7
  4. 20Paulinho ▲ 64' 7.2
  5. 14Dário Essugo
  6. 12F. Israel
  7. 13Luís Neto
  8. 57Geovany Quenda
  9. 22Iván Fresneda
C.F. Estrela da Amadora Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sérgio Vieira
  1. 1António Filipe 7.0
  2. 2J. Omurwa 6.9
  3. 13Miguel Lopes ▼ 65' 7.0
  4. 4Kialonda Gaspar 7.2
  5. 12Jean Felipe 6.6
  6. 22Léo Cordeiro ▼ 74' 6.5
  7. 6Aloísio Souza 6.3
  8. 70Mansur ▼ 46' 6.5
  9. 90Ronald ▼ 74' 6.7
  10. 17João Reis 6.5
  11. 8Léo Jabá ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 29Kikas ▲ 46' 7.2
  2. 14Erivaldo Almeida ▲ 65' 6.0
  3. 18Vitó ▲ 74' 6.2
  4. 10André Luiz ▲ 74' 6.3
  5. 9Ronaldo Tavares ▲ 82' 6.2
  6. 27Hevertton Santos
  7. 25K. Shinga
  8. 98Dida
  9. 23Manuel Keliano

Thống kê

016
110
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm6
8Trúng đích4
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
687Chuyền bóng367
597Chuyền chính xác282
87%Chính xác chuyền77%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

61Trận đấu42
155Ghi được42
55Thủng lưới74
2.54Bàn thắng mỗi trận1
22Giữ sạch lưới8
45Trên 2.5 bàn22
76Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu