F.C. Arouca
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
C.S. Marítimo

F.C. Arouca vs C.S. Marítimo

Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 0-3 C.S. Marítimo tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 14 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 3, C.S. Marítimo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 22
Sân vận động
Estádio Municipal de Arouca, Arouca
Trọng tài
Miguel Nogueira
Phong độ
WWLWD F.C. Arouca
WWDLL C.S. Marítimo
  1. 7' 0-1 A. Alipour · S. Beltrame
  2. 17' Abdoulaye Ba
  3. 24' Joel Tagueu
  4. 25' Arsénio Nunes
  5. 27' 0-2 J. Tagueu
  6. HT0-2
  7. 46' N. Galović A. Ruiz
  8. 46' Bruno Marques A. Ba
  9. 46' Antony Arsénio
  10. 47' Henrique
  11. 51' Vitor Costa
  12. 56' Henrique
  13. 56' Henrique
  14. 61' André Vidigal J. Tagueu
  15. 74' Pedro Pelágio S. Beltrame
  16. 74' Bruno Xadas R. Guitane
  17. 77' Pité E. Kouassi
  18. 79' 0-3 A. Alipour · André Vidigal
  19. 80' Ali Alipour
  20. 81' M. Mosquera A. Alipour
  21. FT0-3

Đội hình

F.C. Arouca Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Armando Evangelista
  1. 1Victor Braga 6.9
  2. 53A. Ba ▼ 46' 6.2
  3. 72Thales 6.3
  4. 6Quaresma 5.9
  5. 13João Basso 6.2
  6. 21Leandro Silva 7.3
  7. 22A. Ruiz ▼ 46' 6.2
  8. 18E. Kouassi ▼ 77' 6.3
  9. 8Arsénio ▼ 46' 6.2
  10. 10A. Bukia 6.9
  11. 7André Silva 7.0

Dự bị 9

  1. 44N. Galović ▲ 46' 6.3
  2. 99Bruno Marques ▲ 46' 7.0
  3. 27Antony ▲ 46' 6.9
  4. 14Pité ▲ 77' 6.5
  5. 78Tiago Araújo
  6. 3Brunão
  7. 12E. Zubas
  8. 60Marco Soares
  9. 31Tiago Esgaio
C.S. Marítimo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vasco Seabra
  1. 48Paulo Victor 8.0
  2. 2Cláudio Winck 7.5
  3. 94Vítor Costa 7.9
  4. 4Matheus Costa 7.2
  5. 66Léo Andrade 7.6
  6. 10S. Beltrame ▼ 74' 7.3
  7. 15I. Rossi 7.5
  8. 95J. Tagueu ▼ 61' 6.9
  9. 9A. Alipour ⚽2 ▼ 81' 8.7
  10. 93Henrique 5.7
  11. 8R. Guitane ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 7André Vidigal ▲ 61' 7.5
  2. 60Pedro Pelágio ▲ 74' 6.5
  3. 17Bruno Xadas ▲ 74' 6.5
  4. 3M. Mosquera ▲ 81' 6.6
  5. 44André Teles
  6. 45Fábio China
  7. 24Clésio
  8. 25Ricardinho
  9. 1Miguel Silva

Thống kê

029
241
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm9
4Trúng đích6
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị1
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
438Chuyền bóng250
347Chuyền chính xác166
79%Chính xác chuyền66%

So sánh

38Trận đấu40
36Ghi được50
57Thủng lưới49
0.95Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu