F.C. Arouca
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
C.S. Marítimo

F.C. Arouca vs C.S. Marítimo

Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 4-1 C.S. Marítimo tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 19 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 5, hòa 3, C.S. Marítimo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
Sân vận động
Estádio Municipal de Arouca, Arouca
Trọng tài
Jorge de Sousa, Portugal
Phong độ
WWLWD F.C. Arouca
WWDLL C.S. Marítimo
  1. 2' Nuno Valente 1-0
  2. 26' Ivo Rodrigues 2-0
  3. 35' Ivo Rodrigues
  4. HT2-0
  5. 46' António Xavier Éber
  6. 48' 2-1 Dyego Sousa
  7. 52' Pintassilgo Zequinha
  8. 65' Nuno Coelho
  9. 66' Gêgê Ivo Rodrigues
  10. 72' Tiago Rodrigues Alex Soares
  11. 75' Deyvison
  12. 76' J. Velázquez 3-1
  13. 79' Nuno Valente
  14. 81' Adilson Goiano Nuno Valente
  15. 81' B. Diawara João Diogo
  16. 84' Tiago Rodrigues
  17. 88' David Simao
  18. 89' Dyego Sousa
  19. 90' Adilson Goiano
  20. 90'+1 Maurides 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

F.C. Arouca
  1. 1Rafael Bracalli 6.6
  2. 4J. Velázquez 7.1
  3. 66Nuno Coelho 7.2
  4. 6Lucas Lima 6.9
  5. 3Hugo Basto 6.7
  6. 13Jaílson 7.1
  7. 8David Simão ⇢2 8.1
  8. 50Nuno Valente ▼ 81' 7.8
  9. 87Zequinha ▼ 52' 6.5
  10. 11Ivo Rodrigues ▼ 66' 6.7
  11. 99Maurides 8.1

Dự bị 7

  1. 10Pintassilgo ▲ 52' 6.9
  2. 14Gêgê ▲ 66' 6.5
  3. 22Adilson Goiano ▲ 81' 6.7
  4. 17Roberto
  5. 55Nelsinho
  6. 77Leandro
  7. 85Rui Sacramento
C.S. Marítimo
  1. 93José Sá 5.8
  2. 5Dirceu 6.4
  3. 4Deyvison 6.1
  4. 2João Diogo ▼ 81' 5.9
  5. 91Patrick 6.3
  6. 35Fransérgio 7.2
  7. 11Éber ▼ 46' 6.5
  8. 7Alex Soares ▼ 72' 6.6
  9. 12Edgar Costa 7.4
  10. 9Dyego Sousa 7.9
  11. 32M. Marega 6.6

Dự bị 7

  1. 50António Xavier ▲ 46' 6.5
  2. 29Tiago Rodrigues ▲ 72' 6.4
  3. 90B. Diawara ▲ 81' 6.4
  4. 1Wellington
  5. 26Romário
  6. 34Raúl Silva
  7. 99Lynneeker

Thống kê

052
830
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm16
6Trúng đích2
2Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
2Phạt góc8
2Việt vị2
0Phạm lỗi0
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
309Chuyền bóng427
215Chuyền chính xác324
70%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 88 - 22 +66 88
2
Sporting CP
34 79 - 21 +58 86
3
F.C. Porto
34 67 - 30 +37 73
4
S.C. Braga
34 54 - 35 +19 58
5
F.C. Arouca
34 47 - 38 +9 54
6
Rio Ave F.C.
34 44 - 44 0 50
7
Pacos Ferreira
34 43 - 42 +1 49
8
G.D. Estoril Praia
34 40 - 41 -1 47
9
Belenenses
34 44 - 66 -22 41
10
Vitória S.C.
34 45 - 53 -8 40
11
C.D. Nacional
34 40 - 56 -16 38
12
Moreirense F.C.
34 38 - 54 -16 36
13
C.S. Marítimo
34 45 - 63 -18 35
14
Boavista F.C.
34 24 - 41 -17 33
15
Vitória F.C.
34 40 - 61 -21 30
16
Tondela
34 34 - 54 -20 30
17
U. Madeira
34 27 - 50 -23 29
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 32 - 60 -28 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
47Ghi được45
38Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu