C.D. Santa Clara vs F.C. Arouca
Tỷ số chung cuộc: C.D. Santa Clara 2-1 F.C. Arouca tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Santa Clara thắng 3, hòa 3, F.C. Arouca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio de São Miguel, Ponta Delgada, Ilha de São Miguel, Açores
- Trọng tài
- António Nobre
- Phong độ
- WWDWW C.D. Santa Clara
- WLWDL F.C. Arouca
- 16' Mateus Quaresma
- 21' Cryzan · Lincoln 1-0
- 37' ▲ O. Altman ▼ Pedro Moreira
- 45'+1 1-1 Arsénio · Leandro Silva
- 45'+5 Cryzan · Lincoln 2-1
- HT2-1
- 46' Marco Pereira
- 46' ▲ Tiago Esgaio ▼ Quaresma
- 46' ▲ André Silva ▼ Oday Dabagh
- 49' Nené
- 58' Rafael Ramos
- 64' ▲ Antony ▼ A. Bukia
- 64' ▲ Eugeni Valderrama ▼ Leandro Silva
- 65' ▲ Júlio Romão ▼ Anderson Carvalho
- 65' ▲ M. Bouldini ▼ Ricardinho
- 70' Eugeni Valderrama
- 73' Kennedy Boateng
- 75' ▲ Paulo Henrique ▼ Rui Costa
- 75' ▲ P. Sagna ▼ Rafael Ramos
- 81' ▲ Jean Patric ▼ Cryzan
- 90'+4 Arsénio Nunes
- 90'+1 Gastón Campi
- FT2-1
Đội hình
- 99Marco Pereira 6.6
- 6Mansur 7.2
- 3M. Villanueva 6.9
- 2Rafael Ramos ▼ 75' 5.9
- 4K. Boateng 7.5
- 8Anderson Carvalho ▼ 65' 6.5
- 21Nené 6.3
- 10Lincoln ⇢2 8.2
- 98Ricardinho ▼ 65' 6.7
- 23Cryzan ⚽2 ▼ 81' 8.0
- 77Rui Costa ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 19Júlio Romão ▲ 65' 6.2
- 9M. Bouldini ▲ 65' 6.9
- 16Paulo Henrique ▲ 75' 6.6
- 95P. Sagna ▲ 75' 6.5
- 26Jean Patric ▲ 81' 6.3
- 1Ricardo Fernandes
- 5João Afonso
- 76H. Keyta
- 29Luiz Phellype
- 30N. Haymamba 6.3
- 72Thales 6.3
- 22G. Campi 6.3
- 6Quaresma ▼ 46' 6.2
- 13João Basso 7.0
- 20Pedro Moreira ▼ 37' 6.2
- 21Leandro Silva ⇢ ▼ 64' 6.6
- 18E. Kouassi 6.6
- 8Arsénio ⚽ 8.3
- 10A. Bukia ▼ 64' 6.6
- 15Oday Dabagh ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 9O. Altman ▲ 37' 6.5
- 31Tiago Esgaio ▲ 46' 6.6
- 7André Silva ▲ 46' 6.6
- 27Antony ▲ 64' 6.7
- 23Eugeni Valderrama ▲ 64' 6.7
- 1Victor Braga
- 14Pité
- 78Tiago Araújo
- 53A. Ba
Thống kê
04⚑1
⚑840
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm13
4Trúng đích4
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
1Phạt góc8
4Việt vị0
16Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
339Chuyền bóng437
240Chuyền chính xác345
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
51Trận đấu38
61Ghi được36
72Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận0.95
17Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai22