F.C. Arouca vs C.D. Santa Clara
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 2-2 C.D. Santa Clara tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 4, hòa 3, C.D. Santa Clara thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WLWDL F.C. Arouca
- WWDWW C.D. Santa Clara
- 5' Javi Sánchez
- 8' H. Lee · Tiago Esgaio 1-0
- 10' 1-1 Gabriel Silva · Serginho
- 22' ▲ Paulo Victor ▼ Guilherme Romao
- 30' Serginho
- 44' José Tavares
- 45'+3 Hyun-ju Lee
- HT1-1
- 46' ▲ M. Rocha ▼ J. Sanchez
- 59' ▲ Welinton Torrao ▼ Brenner
- 64' ▲ A. Dante ▼ B. Kuipers
- 66' Hyun-ju Lee
- 66' Hyun-ju Lee
- 75' ▲ M. Flores ▼ I. Barbero
- 76' ▲ P. Gozalbez ▼ N. Djouahra
- 76' ▲ Lucas Soares ▼ Diogo Calila
- 76' ▲ Elias Manoel ▼ G. Paciencia
- 76' ▲ Vinicius Lopes ▼ Gustavo Klismahn
- 84' Tiago Esgaio · T. Fukui 2-1
- 85' ▲ D. Monteiro ▼ T. Fukui
- 88' Frederico Venâncio
- 90' 2-2 Elias Manoel · Welinton Torrao
- FT2-2
Đội hình
- 12I. De Arruabarrena 6.9
- 28Tiago Esgaio ⚽ ⇢ 8.7
- 15J. Sanchez ▼ 46' 6.6
- 3J. Fontan 6.6
- 25B. Kuipers ▼ 64' 6.3
- 21T. Fukui ⇢ ▼ 85' 7.3
- 22E. van Ee 6.7
- 19A. Trezza 6.0
- 14H. Lee ⚽ 6.0
- 7N. Djouahra ▼ 76' 6.9
- 17I. Barbero ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 30J. Vinarcik
- 44A. Dante ▲ 64' 6.7
- 89Pedro Santos
- 4M. Rocha ▲ 46' 7.2
- 9F. Mayulu
- 24B. Mansilla
- 10P. Gozalbez ▲ 76' 6.2
- 6D. Monteiro ▲ 85' 6.2
- 46M. Flores ▲ 75' 6.5
- 1Gabriel Batista 6.5
- 2Diogo Calila ▼ 76' 6.2
- 23S. Lima 7.2
- 21F. Venancio 6.6
- 5Guilherme Romao ▼ 22' 6.5
- 65J. Tavares 6.9
- 35Serginho ⇢ 7.3
- 11Brenner ▼ 59' 6.5
- 77Gustavo Klismahn ▼ 76' 6.2
- 10Gabriel Silva ⚽ 8.0
- 39G. Paciencia ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 50J. Afonso
- 4P. Pacheco
- 42Lucas Soares ▲ 76' 6.7
- 64Paulo Victor ▲ 22' 6.3
- 49Welinton Torrao ▲ 59' 7.2
- 37Darlan
- 7Elias Manoel ⚽ ▲ 76' 6.9
- 70Vinicius Lopes ▲ 76' 6.3
- 78Andrey
Thống kê
13⚑5
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm12
5Trúng đích4
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị3
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
427Chuyền bóng404
378Chuyền chính xác356
89%Chính xác chuyền88%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu45
54Ghi được45
71Thủng lưới54
1.38Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai25