F.C. Arouca vs C.D. Santa Clara
Tỷ số chung cuộc: F.C. Arouca 1-0 C.D. Santa Clara tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Arouca thắng 4, hòa 3, C.D. Santa Clara thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Arouca, Arouca
- Phong độ
- WLWDL F.C. Arouca
- WWDWW C.D. Santa Clara
- 42' ▲ G. Yalçın ▼ Henrique Araújo
- HT0-0
- 63' Jose Fontán
- 65' Jason
- 66' Diogo Calila
- 67' Jason 1-0
- 73' ▲ Lucas Soares ▼ Diogo Calila
- 74' ▲ Gustavo Klismahn ▼ Frederico Venâncio
- 74' ▲ João Costa ▼ Alisson Safira
- 74' ▲ Pedro Ferreira ▼ Serginho
- 77' Pedro Ferreira
- 86' ▲ T. Fukui ▼ M. Sylla
- 86' ▲ B. Popović ▼ Pedro Santos
- 90'+2 ▲ Pablo Gozálbez ▼ A. Trezza
- 90'+2 ▲ V. Morozov ▼ G. Yalçın
- FT1-0
Đội hình
- 58N. Mantl 7.2
- 28Tiago Esgaio 6.9
- 73Chico Lamba 7.3
- 3José Fontán 7.2
- 26Weverson 7.2
- 89Pedro Santos ▼ 86' 6.9
- 31M. Loum 7.2
- 19A. Trezza ▼ 90' 6.6
- 2M. Sylla ▼ 86' 7.7
- 10Jason ⚽ 7.6
- 39Henrique Araújo ▼ 42' 6.7
Dự bị 9
- 50G. Yalçın ▲ 42' 6.7
- 21T. Fukui ▲ 86' 6.3
- 13B. Popović ▲ 86' 6.6
- 22Pablo Gozálbez ▲ 90'
- 9V. Morozov ▲ 90'
- 11Miguel Puche
- 78Alex Pinto
- 5David Simão
- 1João Valido
- 1Gabriel Batista 6.5
- 23Sidney Lima 6.9
- 13Luís Rocha 7.7
- 21Frederico Venâncio ▼ 74' 7.0
- 2Diogo Calila ▼ 73' 6.3
- 35Serginho ▼ 74' 6.7
- 6Adriano Firmino 6.6
- 32MT 7.0
- 70Vinícius Lopes 6.9
- 9Alisson Safira ▼ 74' 6.3
- 11Gabriel Silva 6.9
Dự bị 8
- 42Lucas Soares ▲ 73' 6.7
- 77Gustavo Klismahn ▲ 74' 6.5
- 17João Costa ▲ 74' 6.3
- 8Pedro Ferreira ▲ 74' 6.5
- 27Guilherme Ramos
- 41Daniel Borges
- 12Neneca
- 28Habraão
Thống kê
02⚑7
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.89Bàn thắng ngăn chặn-0.89
385Chuyền bóng376
297Chuyền chính xác278
77%Chính xác chuyền74%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
39Trận đấu43
46Ghi được55
57Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai21