Miedz Legnica
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arka Gdynia

Miedz Legnica vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 2-0 Arka Gdynia tại I liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 0, Arka Gdynia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 5
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LDWDL Arka Gdynia
  1. 16' K. Antonik · A. Cordoba 1-0
  2. 30' D. Kun
  3. 37' Z. Petrovic
  4. HT1-0
  5. 50' S. Szota
  6. 62' J. Serafin K. Fucak
  7. 65' B. Pawlowski D. Kun
  8. 71' G. Norlin W. Hajda
  9. 71' O. Szymoniak I. Maliszewski
  10. 72' P. Krefft K. Solecki
  11. 72' E. Demirovic M. Milewski
  12. 80' S. Lewkot S. Szota
  13. 80' E. Rama M. Ambrosiewicz
  14. 83' M. Jovicic A. Cordoba
  15. 83' M. Mansfeld D. Stanclik
  16. 90' K. Antonik · Z. Petrovic 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Miedz Legnica HLV: Janusz Niedzwiedz
  1. 1I. Lucic
  2. 17I. Maliszewski ▼ 71'
  3. 99K. Noiszewski
  4. 78M. Mazur
  5. 3M. Grudzinski
  6. 70W. Hajda ▼ 71'
  7. 80Z. Petrovic
  8. 98K. Antonik
  9. 9K. Fucak ▼ 62'
  10. 18A. Cordoba ▼ 83'
  11. 21D. Stanclik ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 7M. Bochnak
  2. 8J. Serafin ▲ 62'
  3. 11G. Norlin ▲ 71'
  4. 23F. Zur
  5. 30M. Jovicic ▲ 83'
  6. 49O. Szymoniak ▲ 71'
  7. 95M. Mansfeld ▲ 83'
  8. 12D. Sydorenko
Arka Gdynia HLV: Marek Jarolim
  1. 99D. Arndt
  2. 20K. Gruszkowski
  3. 3S. Szota ▼ 80'
  4. 4M. Komenda
  5. 94D. Gojny
  6. 14D. Kun ▼ 65'
  7. 28M. Ambrosiewicz ▼ 80'
  8. 16K. Solecki ▼ 72'
  9. 77F. Walus
  10. 39M. Milewski ▼ 72'
  11. 9V. Gutkovskis

Dự bị 9

  1. 33J. Grobelny
  2. 44J. Dominguez
  3. 6K. Lipkowski
  4. 90P. Krefft ▲ 72'
  5. 23S. Lewkot ▲ 80'
  6. 72E. Demirovic ▲ 72'
  7. 19B. Pawlowski ▲ 65'
  8. 17N. Dziegielewski
  9. 98E. Rama ▲ 80'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
8 13 - 8 +5 15
3
Miedz Legnica
8 12 - 6 +6 14
4
Nieciecza
8 13 - 12 +1 13
5
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
6
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
7
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
8
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
9
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
10
Stal Rzeszów
8 7 - 13 -6 11
11
Lechia Gdańsk
8 10 - 14 -4 10
12
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
13
Odra Opole
8 7 - 8 -1 9
14
Stal Mielec
8 13 - 16 -3 9
15
Unia Skierniewice
8 9 - 14 -5 9
16
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
17
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
18
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
19Ghi được18
12Thủng lưới13
1.58Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu