Miedz Legnica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Arka Gdynia

Miedz Legnica vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 0-1 Arka Gdynia tại I liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 0, Arka Gdynia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LDWDL Arka Gdynia
  1. 42' 0-1 K. Czubak
  2. 45'+1 P. Stolc
  3. HT0-1
  4. 60' W. Bogacz M. Mansfeld
  5. 66' I. Kaczmarski M. Lehaire
  6. 66' S. Zalewski K. Antonik
  7. 71' K. Lipkowski K. Skóra
  8. 71' M. Borecki S. Milewski
  9. 71' T. Gaprindashvili A. Sidibe
  10. 80' E. Agbor D. Michalik
  11. 80' P. Pierzak D. Tront
  12. 80' H. Adamczyk O. Kobacki
  13. 89' N. Mijuskovic
  14. FT0-1

Đội hình

Miedz Legnica HLV: R. Bella
  1. J. Mądrzyk
  2. A. Niewulis
  3. N. Mijušković
  4. J. Carolina
  5. M. Kostka
  6. D. Michalik ▼ 80'
  7. Tarsi Aguado
  8. D. Tront ▼ 80'
  9. M. Lehaire ▼ 66'
  10. K. Antonik ▼ 66'
  11. M. Mansfeld ▼ 60'

Dự bị 8

  1. W. Bogacz ▲ 60'
  2. I. Kaczmarski ▲ 66'
  3. S. Zalewski ▲ 66'
  4. E. Agbor ▲ 80'
  5. P. Pierzak ▲ 80'
  6. J. Leonczyk
  7. M. Abramowicz
  8. R. Hoogenhout
Arka Gdynia HLV: W. Łobodziński
  1. P. Lenarcik
  2. M. Dobrotka
  3. M. Marcjanik
  4. P. Stolc
  5. D. Gojny
  6. J. Gol
  7. S. Milewski ▼ 71'
  8. K. Skóra ▼ 71'
  9. O. Kobacki ▼ 80'
  10. K. Czubak
  11. A. Sidibe ▼ 71'

Dự bị 9

  1. K. Lipkowski ▲ 71'
  2. M. Borecki ▲ 71'
  3. T. Gaprindashvili ▲ 71'
  4. H. Adamczyk ▲ 80'
  5. A. Hafez
  6. H. Turski
  7. M. Chudý
  8. M. Predenkiewicz
  9. O. Azatskyi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
66Ghi được96
52Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu