Arka Gdynia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Miedz Legnica

Arka Gdynia vs Miedz Legnica

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 0-2 Miedz Legnica tại I liga, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 7, hòa 0, Miedz Legnica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Trọng tài
B. Frankowski
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
WWLDL Miedz Legnica
  1. 10' 0-1 P. Makuch
  2. HT0-1
  3. 61' M. Bednarski S. Milewski
  4. 67' Bruno Garcia K. Zapolnik
  5. 67' M. Lehaire Chuca
  6. 74' I. Lewandowski M. Śliwa
  7. 74' K. Drzazga M. Dominguez
  8. 74' 0-2 P. Makuch
  9. 75' A. Deja
  10. 77' M. Kuzimski M. Stępień
  11. 86' H. Bahaid S. Matuszek
  12. 89' M. Marcjanik
  13. FT0-2

Đội hình

Arka Gdynia HLV: R. Tarasiewicz
  1. K. Krzepisz
  2. M. Dobrotka
  3. M. Marcjanik
  4. E. Diaw
  5. A. Deja
  6. C. Alemán
  7. H. Adamczyk
  8. S. Milewski ▼ 61'
  9. M. Stępień ▼ 77'
  10. O. Kobacki
  11. K. Czubak

Dự bị 9

  1. M. Bednarski ▲ 61'
  2. M. Kuzimski ▲ 77'
  3. A. Siemaszko
  4. F. Hiszpański
  5. H. Memić
  6. K. Skóra
  7. M. Molenda
  8. Marcus Vinícius
  9. P. Zmorzyński
Miedz Legnica HLV: W. Łobodziński
  1. M. Abramowicz
  2. Jon Aurtenetxe
  3. N. Mijušković
  4. C. Martínez
  5. J. Carolina
  6. S. Matuszek ▼ 86'
  7. M. Dominguez ▼ 74'
  8. Chuca ▼ 67'
  9. M. Śliwa ▼ 74'
  10. K. Zapolnik ▼ 67'
  11. P. Makuch

Dự bị 9

  1. Bruno Garcia ▲ 67'
  2. M. Lehaire ▲ 67'
  3. I. Lewandowski ▲ 74'
  4. K. Drzazga ▲ 74'
  5. H. Bahaid ▲ 86'
  6. P. Azikiewicz
  7. P. Lenarcik
  8. R. Hoogenhout
  9. S. Stróżyński

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Miedz Legnica
34 56 - 22 +34 77
2
Widzew Łódź
34 53 - 38 +15 62
3
Arka Gdynia
34 62 - 39 +23 61
4
Korona Kielce
34 46 - 37 +9 56
5
Odra Opole
34 51 - 46 +5 51
6
Chrobry Głogów
34 43 - 34 +9 50
7
Sandecja Nowy Sącz
34 39 - 36 +3 47
8
GKS Katowice
34 44 - 47 -3 46
9
Podbeskidzie
34 48 - 41 +7 45
10
ŁKS Łódź
34 33 - 37 -4 45
11
Resovia Rzeszów
34 42 - 39 +3 44
12
Tychy 71
34 37 - 41 -4 44
13
SKRA Częstochowa
34 28 - 41 -13 38
14
Puszcza Niepołomice
34 41 - 50 -9 37
15
Zaglebie Sosnowiec
34 41 - 48 -7 36
16
Stomil Olsztyn
34 32 - 52 -20 35
17
Górnik Polkowice
34 32 - 54 -22 29
18
Jastrzębie
34 32 - 58 -26 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu42
89Ghi được68
53Thủng lưới29
1.82Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu