Miedz Legnica
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Arka Gdynia

Miedz Legnica vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 1-2 Arka Gdynia tại I liga, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 0, Arka Gdynia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Trọng tài
P. Pskit
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LDWDL Arka Gdynia
  1. 27' M. Biernat
  2. 33' 0-1 C. Alemán
  3. 37' Ł. Wolsztyński J. Letniowski
  4. 39' L. Valcarce
  5. 42' K. Drzazga 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' D. Ślesicki K. Skóra
  8. 57' M. Zebrowski
  9. 73' M. Kaczmarek Joan Román
  10. 73' M. Bednarski K. Zapolnik
  11. 77' H. Memic
  12. 82' 1-2 M. Żebrowski11m
  13. 84' M. Lehaire P. Makuch
  14. 86' M. Kaczmarek
  15. 89' P. Azikiewicz K. Drzazga
  16. FT1-2

Đội hình

Miedz Legnica HLV: J. Skrobacz
  1. P. Lenarcik
  2. M. Biernat
  3. Dani Pinillos
  4. P. Zieliński
  5. W. Pleśnierowicz
  6. S. Matuszek
  7. Joan Román ▼ 73'
  8. D. Tront
  9. K. Drzazga ▼ 89'
  10. K. Zapolnik ▼ 73'
  11. P. Makuch ▼ 84'

Dự bị 4

  1. M. Kaczmarek ▲ 73'
  2. M. Bednarski ▲ 73'
  3. M. Lehaire ▲ 84'
  4. P. Azikiewicz ▲ 89'
Arka Gdynia HLV: D. Marzec
  1. D. Kajzer
  2. Luis Valcarce
  3. A. Kasperkiewicz
  4. H. Memić
  5. F. Hiszpański
  6. A. Deja
  7. C. Alemán
  8. M. Żebrowski
  9. J. Letniowski ▼ 37'
  10. M. Rosołek
  11. K. Skóra ▼ 46'

Dự bị 2

  1. Ł. Wolsztyński ▲ 37'
  2. D. Ślesicki ▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radomiak Radom
34 49 - 20 +29 68
2
Nieciecza
34 56 - 28 +28 65
3
Tychy 71
34 49 - 27 +22 63
4
Arka Gdynia
34 51 - 32 +19 60
5
ŁKS Łódź
34 59 - 41 +18 58
6
Górnik Łęczna
34 47 - 30 +17 56
7
Miedz Legnica
34 49 - 36 +13 51
8
Odra Opole
34 35 - 41 -6 49
9
Widzew Łódź
34 30 - 36 -6 46
10
Sandecja Nowy Sącz
34 42 - 50 -8 45
11
Chrobry Głogów
34 34 - 45 -11 44
12
Korona Kielce
34 31 - 46 -15 41
13
Puszcza Niepołomice
34 32 - 46 -14 37
14
Jastrzębie
34 32 - 48 -16 35
15
Stomil Olsztyn
34 31 - 48 -17 35
16
Resovia Rzeszów
34 27 - 45 -18 32
17
Zaglebie Sosnowiec
34 35 - 43 -8 30
18
Bełchatów
34 24 - 51 -27 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
58Ghi được66
45Thủng lưới39
1.53Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu