Arka Gdynia

Arka Gdynia

Ba Lan · I liga

Arka Gdynia: vị trí 11 trên bảng xếp hạng I liga — điểm: 14, số trận: 12. Trận tiếp theo: Arka Gdynia vs Stal Rzeszów, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: Arka Gdynia 3-1 Nieciecza, 24 tháng 10.

Phong độ
LWLLW
HLV
Marek Jarolim · Từ 2026
Vị trí
11 · Đ: 14 · Tr: 12 →
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia · 15.139

Lịch thi đấu

21-11
Pogoń Grod. Mazowiecki
Arka Gdynia
–
–
28-11
Arka Gdynia
Ruch Chorzów
–
–
05-12
Stal Mielec
Arka Gdynia
–
–
12-12
Arka Gdynia
Odra Opole
–
–
06-02
Stal Rzeszów
Arka Gdynia
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–7–4
Sân khách
3–2–11
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-34× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 4-03× · 8%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
I liga 11326 13153—
Friendlies Clubs 10712 22105—
Cup 1100 401—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 74 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 54 · 12% 14% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 68 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 66 · 15% 13% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 91 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 86 · 20% 17% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 98 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 58 · 13% 19% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 77 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 73 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 117 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 97 · 22% 22% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 323, 2017–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu