Arka Gdynia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Miedz Legnica

Arka Gdynia vs Miedz Legnica

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 2-1 Miedz Legnica tại I liga, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 7, hòa 0, Miedz Legnica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
WWLDL Miedz Legnica
  1. 43' R. Hoogenhout
  2. 45'+2 L. Capanni
  3. 45'+3 O. Kobacki
  4. HT0-0
  5. 46' K. Drygas E. Agbor
  6. 55' S. Milewski
  7. 56' K. Antonik
  8. 63' Tarsi D. Tront
  9. 64' B. Guzdek K. Antonik
  10. 64' M. Mansfeld K. Drzazga
  11. 64' K. Czubak 1-0
  12. 82' M. Borecki K. Skóra
  13. 82' M. Predenkiewicz J. Gol
  14. 84' D. Stanclik M. Lehaire
  15. 84' O. Kobacki 2-0
  16. 90'+4 K. Lipkowski
  17. 90'+5 T. Aguado
  18. 90' M. Bednarski Luan Capanni
  19. 90'+2 W. Sawicki S. Milewski
  20. 90'+4 2-1 D. Michalik
  21. FT2-1

Đội hình

Arka Gdynia HLV: W. Łobodziński
  1. P. Lenarcik
  2. O. Azatskyi
  3. P. Stolc
  4. D. Gojny
  5. K. Lipkowski
  6. J. Gol ▼ 82'
  7. S. Milewski ▼ 90'
  8. K. Skóra ▼ 82'
  9. O. Kobacki
  10. Luan Capanni ▼ 90'
  11. K. Czubak

Dự bị 9

  1. M. Borecki ▲ 82'
  2. M. Predenkiewicz ▲ 82'
  3. M. Bednarski ▲ 90'
  4. W. Sawicki ▲ 90'
  5. H. Adamczyk
  6. J. Wilczyński
  7. M. Chudý
  8. M. Szymański
  9. W. Zieliński
Miedz Legnica HLV: R. Bella
  1. J. Mądrzyk
  2. A. Niewulis
  3. N. Mijušković
  4. J. Carolina
  5. R. Hoogenhout
  6. D. Michalik
  7. K. Drzazga ▼ 64'
  8. D. Tront ▼ 63'
  9. M. Lehaire ▼ 84'
  10. K. Antonik ▼ 64'
  11. E. Agbor ▼ 46'

Dự bị 9

  1. K. Drygas ▲ 46'
  2. Tarsi ▲ 63'
  3. B. Guzdek ▲ 64'
  4. M. Mansfeld ▲ 64'
  5. D. Stanclik ▲ 84'
  6. M. Abramowicz
  7. P. Pierzak
  8. S. Zalewski
  9. W. Bogacz

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
96Ghi được66
58Thủng lưới52
1.88Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu