Arka Gdynia vs Miedz Legnica
Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 2-0 Miedz Legnica tại I liga, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 7, hòa 0, Miedz Legnica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gdynia
- Phong độ
- LDWDL Arka Gdynia
- WWLDL Miedz Legnica
- HT0-0
- 50' Kike Hermoso 1-0
- 69' ▲ J. Podgórski ▼ M. Bochnak
- 69' ▲ T. Walczak ▼ G. Engvall
- 72' ▲ M. Rzuchowski ▼ J. Oliveira
- 80' F. Kocaba
- 81' ▲ D. Michalik ▼ I. Kaczmarski
- 82' A. Sidibe 2-0
- 83' ▲ J. Majchrzak ▼ S. Sobczak
- 83' ▲ K. Jakubczyk ▼ A. Sidibe
- 87' ▲ O. Szymoniak ▼ K. Antonik
- 88' ▲ K. Skóra ▼ D. Kocyła
- 89' A. Kovacevic
- FT2-0
Đội hình
- D. Węglarz
- M. Marcjanik
- D. Gojny
- Marc Navarro
- Kike Hermoso
- J. Oliveira ▼ 72'
- T. Gaprindashvili
- D. Kocyła ▼ 88'
- A. Sidibe ▼ 83'
- F. Kocaba
- S. Sobczak ▼ 83'
Dự bị 9
- M. Rzuchowski ▲ 72'
- J. Majchrzak ▲ 83'
- K. Jakubczyk ▲ 83'
- K. Skóra ▲ 88'
- A. Ratajczyk
- J. Grobelny
- K. Lipkowski
- O. Azatskyi
- P. Stolc
- J. Wrąbel
- F. Hartherz
- A. Kovačević
- M. Kostka
- B. Diallo
- B. Mioč
- M. Bochnak ▼ 69'
- W. Hajda
- K. Antonik ▼ 87'
- I. Kaczmarski ▼ 81'
- G. Engvall ▼ 69'
Dự bị 9
- J. Podgórski ▲ 69'
- T. Walczak ▲ 69'
- D. Michalik ▲ 81'
- O. Szymoniak ▲ 87'
- B. Kwiecień
- J. Leonczyk
- K. Drygas
- M. Abramowicz
- M. Grudziński
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
88Ghi được69
49Thủng lưới63
1.87Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai31