Miedz Legnica
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Arka Gdynia

Miedz Legnica vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 1-2 Arka Gdynia tại I liga, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 3, hòa 0, Arka Gdynia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 8
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LDWDL Arka Gdynia
  1. 28' M. Grudziński 1-0
  2. 31' 1-1 K. Czubak
  3. HT1-1
  4. 48' Chuca
  5. 57' K. Skóra T. Gaprindashvili
  6. 67' K. Lipkowski J. Oliveira
  7. 68' K. Drygas Chuca
  8. 74' M. Mansfeld W. Bogacz
  9. 75' H. Vitalucci Marc Navarro
  10. 75' P. Stolc K. Czubak
  11. 87' D. Tront K. Antonik
  12. 87' K. Drzazga J. Podgórski
  13. 87' O. Szymoniak I. Kaczmarski
  14. 90'+10 F. Hartherz
  15. 90'+12 B. Kwiecien
  16. 90'+11 1-2 1 S. Sobczak11m
  17. FT1-2

Đội hình

Miedz Legnica HLV: I. Mamrot
  1. J. Wrąbel
  2. F. Hartherz
  3. M. Grudziński
  4. M. Kostka
  5. B. Mioč
  6. B. Kwiecień
  7. J. Podgórski ▼ 87'
  8. Chuca ▼ 68'
  9. K. Antonik ▼ 87'
  10. I. Kaczmarski ▼ 87'
  11. W. Bogacz ▼ 74'

Dự bị 9

  1. K. Drygas ▲ 68'
  2. M. Mansfeld ▲ 74'
  3. D. Tront ▲ 87'
  4. K. Drzazga ▲ 87'
  5. O. Szymoniak ▲ 87'
  6. A. Drina
  7. B. Bida
  8. K. Józefiak
  9. M. Abramowicz
Arka Gdynia HLV: W. Łobodziński
  1. D. Węglarz
  2. M. Marcjanik
  3. D. Gojny
  4. Marc Navarro ▼ 75'
  5. Kike Hermoso
  6. M. Rzuchowski
  7. J. Oliveira ▼ 67'
  8. T. Gaprindashvili ▼ 57'
  9. F. Kocaba
  10. S. Sobczak
  11. K. Czubak ▼ 75'

Dự bị 9

  1. K. Skóra ▲ 57'
  2. K. Lipkowski ▲ 67'
  3. H. Vitalucci ▲ 75'
  4. P. Stolc ▲ 75'
  5. J. Staniszewski
  6. M. Borecki
  7. M. Dobrotka
  8. P. Lenarcik
  9. W. Zieliński

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
69Ghi được88
63Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.87
14Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu