Lechia Gdańsk
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Warta Poznań

Lechia Gdańsk vs Warta Poznań

Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 0-3 Warta Poznań tại I liga, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 3, hòa 2, Warta Poznań thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 2
Phong độ
WWWLW Lechia Gdańsk
LWLLW Warta Poznań
  1. 14' 0-1 M. Stanek · K. Lysiak
  2. 16' A. Wolczek
  3. 22' W. Madej
  4. 22' 0-2 M. Stefaniak11m
  5. 37' 0-3 A. Najemski
  6. HT0-3
  7. 46' R. Kapic K. Rogoz
  8. 46' C. Mena B. Gorski
  9. 46' P. Kusztal A. Wolczek
  10. 50' A. Najemski
  11. 69' K. Lepczynski A. Najemski
  12. 69' A. Mlynarczyk M. Stanek
  13. 69' M. Smoczynski J. Kendzia
  14. 76' S. Steblecki K. Lysiak
  15. 78' S. Danielewski M. Szczerbinski
  16. 88' J. Krawcewicz J. Adkonis
  17. FT0-3

Đội hình

Lechia Gdańsk HLV: Vladyslav Lupashko
  1. 22S. Weirauch
  2. 92K. Rogoz ▼ 46'
  3. 23A. Ziolkowski
  4. 40W. Madej
  5. 33T. Wojtowicz
  6. 37B. Gorski ▼ 46'
  7. 99T. Neugebauer
  8. 5I. Zhelizko
  9. 17I. Bambecki
  10. 27M. Szczerbinski ▼ 78'
  11. 8J. Adkonis ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 72W. Bula
  2. 10R. Kapic ▲ 46'
  3. 11C. Mena ▲ 46'
  4. 16K. Gutowski
  5. 31S. Danielewski ▲ 78'
  6. 47M. Zaborowski
  7. 74M. Ziolkowski
  8. 84J. Krawcewicz ▲ 88'
  9. 90B. Sonko
Warta Poznań HLV: Maciej Tokarczyk
  1. 42L. Przybylak
  2. 18A. Najemski ▼ 69'
  3. 3O. Azatsky
  4. 24D. Avdeev
  5. 7J. Apolinarski
  6. 22K. Lysiak ▼ 76'
  7. 13J. Niedzielski
  8. 17M. Stefaniak
  9. 77J. Kendzia ▼ 69'
  10. 11A. Wolczek ▼ 46'
  11. 9M. Stanek ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1B. Piechowiak
  2. 2K. Lepczynski ▲ 69'
  3. 6B. Lelito
  4. 10A. Mlynarczyk ▲ 69'
  5. 23P. Kusztal ▲ 46'
  6. 29K. Rychert
  7. 35F. Jakubowski
  8. 71S. Steblecki ▲ 76'
  9. 99M. Smoczynski ▲ 69'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
8 13 - 8 +5 15
3
Miedz Legnica
8 12 - 6 +6 14
4
Nieciecza
8 13 - 12 +1 13
5
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
6
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
7
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
8
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
9
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
10
Stal Rzeszów
8 7 - 13 -6 11
11
Lechia Gdańsk
8 10 - 14 -4 10
12
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
13
Odra Opole
8 7 - 8 -1 9
14
Stal Mielec
8 13 - 16 -3 9
15
Unia Skierniewice
8 9 - 14 -5 9
16
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
17
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
18
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
14Ghi được19
17Thủng lưới21
1.4Bàn thắng mỗi trận1.58
1Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu