Warta Poznań
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lechia Gdańsk

Warta Poznań vs Lechia Gdańsk

Tỷ số chung cuộc: Warta Poznań 0-1 Lechia Gdańsk tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Warta Poznań thắng 2, hòa 2, Lechia Gdańsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Groclinu Dyskobolii, Grodzisk Wielkopolski
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Phong độ
LWLLW Warta Poznań
WWWLW Lechia Gdańsk
  1. 16' Jakub Kiełb
  2. 17' Michal Jakobowski
  3. 25' Jarosław Kubicki
  4. HT0-0
  5. 48' Jakub Kuzdra
  6. 51' Tomasz Makowski
  7. 59' Omran Haydary J. Mihalík
  8. 59' J. Kałuziński Flávio Paixão
  9. 60' Łukasz Trałka
  10. 66' M. Kuzimski G. Jaroch
  11. 66' 0-1 L. Zwoliński · M. Nalepa
  12. 71' A. Laskowski R. Janicki
  13. 80' M. Czyżycki Ł. Trałka
  14. 81' Michal Jakobowski
  15. 81' Michal Jakobowski
  16. 90' Jakub Kaluzinski
  17. 90' Ž. Udovičić M. Gajos
  18. FT0-1

Đội hình

Warta Poznań Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Tworek
  1. 1A. Lis
  2. 5B. Kieliba
  3. 3J. Kiełb
  4. 13J. Kuzdra
  5. 16A. Ławniczak
  6. 6Ł. Trałka ▼ 80'
  7. 21M. Kupczak
  8. 19M. Rybicki
  9. 11M. Jakóbowski
  10. 22R. Janicki ▼ 71'
  11. 25G. Jaroch ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 9M. Kuzimski ▲ 66'
  2. 10A. Laskowski ▲ 71'
  3. 17M. Czyżycki ▲ 80'
  4. 24D. Smykowski
  5. 7K. Handzlik
  6. 33D. Bielica
  7. 8K. Szmyt
  8. 15M. Kopczynski
  9. 23M. Spychała
Lechia Gdańsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Stokowiec
  1. 12D. Kuciak
  2. 2R. Pietrzak
  3. 5B. Kopacz
  4. 25M. Nalepa
  5. 19K. Fila
  6. 7M. Gajos ▼ 90'
  7. 11J. Mihalík ▼ 59'
  8. 6J. Kubicki
  9. 36T. Makowski
  10. 28Flávio Paixão ▼ 59'
  11. 9L. Zwoliński

Dự bị 9

  1. 8Omran Haydary ▲ 59'
  2. 88J. Kałuziński ▲ 59'
  3. 31Ž. Udovičić ▲ 90'
  4. 1Z. Alomerovic
  5. 80E. Kryeziu
  6. 23M. Maloča
  7. 10K. Urbański
  8. 21M. Sopoćko
  9. 77R. Kobryń

Thống kê

154
530
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm2
5Trúng đích1
4Chệch đích1
4Phạt góc5
1Việt vị4
19Phạm lỗi21
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
40Ghi được46
37Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu