Lechia Gdańsk vs Warta Poznań
Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 2-0 Warta Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 3, hòa 2, Warta Poznań thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Energa Gdańsk, Gdańsk
- Trọng tài
- B. Frankowski
- Phong độ
- WWWLW Lechia Gdańsk
- LWLLW Warta Poznań
- 5' Flávio Paixão · B. Diabate 1-0
- 15' Bassekou Diabate
- 17' Flávio Paixão11m 2-0
- 45'+1 Jayson Papeau
- HT2-0
- 55' David Stec
- 58' ▲ D. Szelągowski ▼ J. Papeau
- 58' ▲ M. Corryn ▼ A. Zreľák
- 60' Mateusz Kupczak
- 63' ▲ E. Kryeziu ▼ J. Kałuziński
- 63' ▲ K. Sezonienko ▼ B. Diabate
- 64' Kacper Sezonienko
- 76' ▲ M. Jakóbowski ▼ F. Castañeda
- 76' ▲ J. Kiełb ▼ K. Matuszewski
- 83' ▲ J. Biegański ▼ J. Kubicki
- 83' ▲ Conrado ▼ İ. Durmuş
- 83' ▲ M. Rakowski ▼ Miguel Luís
- 85' Daniel Szelągowski
- 87' Michał Jakóbowski
- 88' Egzon Kryeziu
- 89' ▲ C. Clemens ▼ Flávio Paixão
- FT2-0
Đội hình
- 12D. Kuciak 6.9
- 23M. Maloča 8.3
- 2R. Pietrzak 6.9
- 25M. Nalepa 8.3
- 29D. Stec 7.0
- 7M. Gajos 6.9
- 99İ. Durmuş ▼ 83' 6.5
- 6J. Kubicki ▼ 83' 7.0
- 88J. Kałuziński ▼ 63' 6.9
- 28Flávio Paixão ⚽2 ▼ 89' 8.3
- 10B. Diabate ⇢ ▼ 63' 7.2
Dự bị 9
- 8E. Kryeziu ▲ 63' 6.3
- 79K. Sezonienko ▲ 63' 6.9
- 69J. Biegański ▲ 83' 6.3
- 20Conrado ▲ 83' 6.5
- 76C. Clemens ▲ 89'
- 1M. Buchalik
- 33M. Terrazzino
- 22J. Ceesay
- 4K. Tobers
- 33J. Grobelny 6.3
- 28A. Pavlovets 6.9
- 2J. Grzesik 6.3
- 22K. Matuszewski ▼ 76' 6.9
- 6Ł. Trałka 7.5
- 21M. Kupczak 7.2
- 15M. Kopczyński 6.2
- 16Miguel Luís ▼ 83' 6.3
- 77J. Papeau ▼ 58' 6.9
- 99A. Zreľák ▼ 58' 5.6
- 7F. Castañeda ▼ 76' 7.3
Dự bị 7
- 18D. Szelągowski ▲ 58' 6.3
- 10M. Corryn ▲ 58' 6.9
- 11M. Jakóbowski ▲ 76' 6.2
- 3J. Kiełb ▲ 76' 6.5
- 23M. Rakowski ▲ 83' 6.7
- 1A. Lis
- 20J. Courtney-Perkins
Thống kê
03⚑1
⚑740
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm16
3Trúng đích2
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
1Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Cứu thua1
545Chuyền bóng336
437Chuyền chính xác236
80%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
81Ghi được43
56Thủng lưới52
1.69Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai24