Lechia Gdańsk

Lechia Gdańsk

Ba Lan · I liga

Lechia Gdańsk: vị trí 6 trên bảng xếp hạng I liga — điểm: 19, số trận: 12. Trận tiếp theo: Lechia Gdańsk vs Unia Skierniewice, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Lechia Gdańsk 0-6 Jagiellonia, 28 tháng 10.

Phong độ
WWWLL
HLV
Vladyslav Lupashko · Từ 2026
Vị trí
6 · Đ: 19 · Tr: 12 →
Sân vận động
Polsat Plus Arena Gdańsk, Gdańsk · 43.615

Lịch thi đấu

22-11
Lechia Gdańsk
Odra Opole
–
–
28-11
ŁKS Łódź
Lechia Gdańsk
–
–
05-12
Lechia Gdańsk
Chrobry Głogów
–
–
12-12
Pogoń Grod. Mazowiecki
Lechia Gdańsk
–
–
06-02
Warta Poznań
Lechia Gdańsk
–
–
13-02
Lechia Gdańsk
Podbeskidzie
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–4–10
Sân khách
6–2–8
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 1
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 78%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 73%
Giữ sạch lưới 8%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 1-25× · 13%
  • 1-34× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 3-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
I liga 12615 221914-4-2
Friendlies Clubs 8323 11151—
Cup 2101 270—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 58 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 56 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 67 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 58 · 12% 14% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 91 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 80 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 90 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 82 · 18% 18% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 76 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 79 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 110 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 110 · 24% 22% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 315, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu