Lechia Gdańsk vs Warta Poznań
Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 0-0 Warta Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 3, hòa 2, Warta Poznań thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
- Sân vận động
- Polsat Plus Arena Gdańsk, Gdańsk
- Trọng tài
- K. Jakubik
- Phong độ
- WWWLW Lechia Gdańsk
- LWLLW Warta Poznań
- 40' Jarosław Kubicki
- 43' Robert Ivanov
- HT0-0
- 61' Maciej Gajos
- 63' ▲ D. Piła ▼ K. Sezonienko
- 63' ▲ M. Terrazzino ▼ Flávio Paixão
- 63' ▲ J. de Kamps ▼ M. Gajos
- 72' ▲ N. Mäenpää ▼ M. Żurawski
- 72' ▲ K. Szmyt ▼ M. Szczepański
- 82' ▲ B. Diabaté ▼ L. Zwoliński
- 82' ▲ C. Clemens ▼ Conrado
- 83' ▲ E. Destan ▼ K. Matuszewski
- 90'+2 ▲ M. Corryn ▼ Miguel Luís
- FT0-0
Đội hình
- 12D. Kuciak 7.7
- 29D. Stec 7.0
- 25M. Nalepa 7.2
- 23M. Maloča 7.3
- 2R. Pietrzak 7.0
- 7M. Gajos ▼ 63' 7.0
- 6J. Kubicki 6.9
- 79K. Sezonienko ▼ 63' 7.0
- 28Flávio Paixão ▼ 63' 6.3
- 20Conrado ▼ 82' 6.3
- 9L. Zwoliński ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 11D. Piła ▲ 63' 6.2
- 33M. Terrazzino ▲ 63' 7.0
- 8J. de Kamps ▲ 63' 6.9
- 10B. Diabaté ▲ 82' 6.9
- 17C. Clemens ▲ 82' 6.6
- 1M. Buchalik
- 97J. Abu Hanna
- 4K. Tobers
- 88J. Kałuziński
- 1A. Lis 7.2
- 54D. Stavropoulos 7.3
- 44D. Szymonowicz 7.2
- 4R. Ivanov 7.2
- 2J. Grzesik 7.2
- 21M. Kupczak 7.7
- 6M. Żurawski ▼ 72' 6.7
- 22K. Matuszewski ▼ 83' 7.2
- 30M. Szczepański ▼ 72' 6.9
- 16Miguel Luís ▼ 90' 6.9
- 99A. Zreľák 6.5
Dự bị 8
- 8N. Mäenpää ▲ 72' 7.2
- 24K. Szmyt ▲ 72' 6.6
- 94E. Destan ▲ 83' 6.9
- 10M. Corryn ▲ 90'
- 34W. Pleśnierowicz
- 23M. Rakowski
- 33J. Grobelny
- 17S. Sarbinowski
Thống kê
02⚑4
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm7
2Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị2
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
456Chuyền bóng423
328Chuyền chính xác286
72%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
59Ghi được54
66Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai24