Lechia Gdańsk
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Warta Poznań

Lechia Gdańsk vs Warta Poznań

Tỷ số chung cuộc: Lechia Gdańsk 1-1 Warta Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lechia Gdańsk thắng 3, hòa 2, Warta Poznań thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Energa Gdańsk, Gdańsk
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Phong độ
WWWLW Lechia Gdańsk
LWLLW Warta Poznań
  1. 33' M. Nalepa · R. Pietrzak 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Mateusz Kuzimski
  4. 58' M. Rybicki M. Spychała
  5. 61' Conrado Omran Haydary
  6. 66' Michał Nalepa
  7. 69' M. Kupczak M. Kopczynski
  8. 72' 1-1 M. Rybicki · M. Kuzimski
  9. 75' J. Ceesay K. Saief
  10. 76' J. Arak Flávio Paixão
  11. 83' R. Janicki M. Żurawski
  12. 90' Bartosz Kopacz
  13. FT1-1

Đội hình

Lechia Gdańsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Stokowiec
  1. 12D. Kuciak
  2. 2R. Pietrzak
  3. 5B. Kopacz
  4. 25M. Nalepa
  5. 19K. Fila
  6. 7M. Gajos
  7. 15K. Saief ▼ 75'
  8. 6J. Kubicki
  9. 36T. Makowski
  10. 8Omran Haydary ▼ 61'
  11. 28Flávio Paixão ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 20Conrado ▲ 61'
  2. 22J. Ceesay ▲ 75'
  3. 18J. Arak ▲ 76'
  4. 4K. Tobers
  5. 69J. Biegański
  6. 17M. Żukowski
  7. 78M. Musolitin
  8. 32E. Vikri
  9. 39E. Mirus
Warta Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Tworek
  1. 1A. Lis
  2. 3J. Kiełb
  3. 2J. Grzesik
  4. 4R. Ivanov
  5. 23M. Spychała ▼ 58'
  6. 16A. Ławniczak
  7. 6Ł. Trałka
  8. 11M. Jakóbowski
  9. 15M. Kopczynski ▼ 69'
  10. 34M. Żurawski ▼ 83'
  11. 9M. Kuzimski

Dự bị 9

  1. 19M. Rybicki ▲ 58'
  2. 21M. Kupczak ▲ 69'
  3. 22R. Janicki ▲ 83'
  4. 31M. Sopoćko
  5. 7K. Handzlik
  6. 33D. Bielica
  7. 17M. Czyżycki
  8. 25G. Jaroch
  9. 30B. Burman

Thống kê

029
310
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm6
5Trúng đích3
1Chệch đích3
9Phạt góc3
3Việt vị2
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
46Ghi được40
40Thủng lưới37
1.39Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu