Odra Opole
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Arka Gdynia

Odra Opole vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 0-1 Arka Gdynia tại I liga, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 2, Arka Gdynia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 1
Sân vận động
Itaka Arena, Opole
Phong độ
WDDWD Odra Opole
WLDWD Arka Gdynia
  1. 35' 0-1 D. Kun · V. Gutkovskis
  2. HT0-1
  3. 46' B. Baranski M. Stas
  4. 46' P. Szysz M. Feliks
  5. 56' B. Pawlowski D. Kocyla
  6. 67' A. Liber M. Scalet
  7. 67' B. Spacil K. Przybylko
  8. 68' J. Kowalski K. Solecki
  9. 68' M. Milewski F. Walus
  10. 77' F. Kupczyk B. Biedrzycki
  11. 81' E. Rama V. Gutkovskis
  12. FT0-1

Đội hình

Odra Opole HLV: Lukasz Tomczyk
  1. 30A. Haluch
  2. 7M. Milos
  3. 35N. Mijuskovic
  4. 3J. Piroch
  5. 55M. Pingot
  6. 73M. Stas ▼ 46'
  7. 8M. Scalet ▼ 67'
  8. 14T. Gajda
  9. 23B. Biedrzycki ▼ 77'
  10. 9M. Feliks ▼ 46'
  11. 19K. Przybylko ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1M. Mleczko
  2. 10B. Baranski ▲ 46'
  3. 11J. Perez
  4. 16A. Liber ▲ 67'
  5. 17B. Spacil ▲ 67'
  6. 20P. Szysz ▲ 46'
  7. 25K. Palacz
  8. 33F. Kupczyk ▲ 77'
  9. 52Cassio
Arka Gdynia HLV: Marek Jarolim
  1. 99D. Arndt
  2. 20K. Gruszkowski
  3. 3S. Szota
  4. 4M. Komenda
  5. 94D. Gojny
  6. 14D. Kun
  7. 23S. Lewkot
  8. 16K. Solecki ▼ 68'
  9. 77F. Walus ▼ 68'
  10. 11D. Kocyla ▼ 56'
  11. 19V. Gutkovskis ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 1J. Grobelny
  2. 5J. Dominguez
  3. K. Lipkowski
  4. 43W. Zacharewicz
  5. 28M. Ambrosiewicz
  6. B. Pawlowski ▲ 56'
  7. 71J. Kowalski ▲ 68'
  8. M. Milewski ▲ 68'
  9. E. Rama ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
2
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
3
ŁKS Łódź
7 11 - 6 +5 12
4
Chrobry Głogów
7 11 - 6 +5 11
5
Arka Gdynia
7 10 - 6 +4 11
6
Polonia Warszawa
7 11 - 10 +1 10
7
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
8
Ruch Chorzów
7 6 - 8 -2 10
9
Warta Poznań
7 11 - 11 0 9
10
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
11
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
12
Pogoń Siedlce
6 7 - 6 +1 8
13
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
14
Polonia Bytom
7 12 - 15 -3 7
15
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
16
Podbeskidzie
7 8 - 10 -2 6
17
Puszcza Niepołomice
6 5 - 7 -2 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
13Ghi được18
15Thủng lưới10
1.08Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu