Arka Gdynia vs Odra Opole
Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 1-2 Odra Opole tại I liga, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 5, hòa 2, Odra Opole thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gdynia
- Trọng tài
- P. Malec
- Phong độ
- WLDWD Arka Gdynia
- WDDWD Odra Opole
- 26' K. Nowak
- HT0-0
- 49' H. Adamczyk
- 58' J. Gol
- 58' ▲ J. Tomal ▼ M. Stępień
- 58' ▲ M. Makuszewski ▼ S. Łapiński
- 65' 0-1 M. Kamiński
- 66' ▲ R. Niziołek ▼ M. Urbańczyk
- 67' ▲ T. Mikinič ▼ K. Nowak
- 68' ▲ C. Alemán ▼ S. Milewski
- 70' H. Adamczyk 1-1
- 78' D. Czaplinski
- 82' ▲ B. Guzdek ▼ D. Czapliński
- 82' ▲ M. Klec ▼ O. Paprzycki
- 90'+3 1-2 M. Klec
- FT1-2
Đội hình
- K. Krzepisz
- M. Dobrotka
- B. Rymaniak
- M. Marcjanik
- M. Ziemann
- J. Gol
- H. Adamczyk
- S. Milewski ▼ 68'
- Omran Haydary
- M. Stępień ▼ 58'
- K. Czubak
Dự bị 9
- J. Tomal ▲ 58'
- C. Alemán ▲ 68'
- A. Purzycki
- K. Przyborowski
- M. Bednarski
- M. Kuzimski
- M. Molenda
- M. Żebrowski
- P. Stolc
- D. Kalinowski
- M. Kamiński
- M. Spychała
- J. Szrek
- M. Tkocz
- Ł. Kędziora
- K. Nowak ▼ 67'
- M. Urbańczyk ▼ 66'
- O. Paprzycki ▼ 82'
- S. Łapiński ▼ 58'
- D. Czapliński ▼ 82'
Dự bị 9
- M. Makuszewski ▲ 58'
- R. Niziołek ▲ 66'
- T. Mikinič ▲ 67'
- B. Guzdek ▲ 82'
- M. Klec ▲ 82'
- A. Haluch
- A. Klimek
- B. Petrák
- M. Marzec
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
64Ghi được44
56Thủng lưới62
1.52Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai18