Odra Opole vs Arka Gdynia
Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 1-3 Arka Gdynia tại I liga, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 2, Arka Gdynia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Opole
- Trọng tài
- Z. Dobrynin
- Phong độ
- WDDWD Odra Opole
- WLDWD Arka Gdynia
- 17' 0-1 M. Kamińskiphản lưới
- 22' 0-2 A. Deja
- 38' S. Milewski
- 43' 0-3 H. Adamczyk
- HT0-3
- 53' ▲ P. Zmorzyński ▼ G. Bunoza
- 61' ▲ A. Klimek ▼ B. Petrák
- 61' ▲ A. Żak ▼ A. Piech
- 61' ▲ K. Nowak ▼ K. Janus
- 61' ▲ R. Niziołek ▼ M. Wróbel
- 65' ▲ M. Bednarski ▼ S. Milewski
- 73' ▲ T. Mikinič ▼ J. Szrek
- 74' ▲ K. Skóra ▼ C. Alemán
- 75' M. Kaminski
- 90'+4 K. Skora
- 90'+4 K. Nowak
- 90' M. Marzec 1-3
- FT1-3
Đội hình
- M. Kuchta
- M. Kamiński
- P. Żemło
- J. Szrek ▼ 73'
- B. Petrák ▼ 61'
- M. Tkocz
- K. Janus ▼ 61'
- M. Trojak
- M. Marzec
- M. Wróbel ▼ 61'
- A. Piech ▼ 61'
Dự bị 9
- A. Klimek ▲ 61'
- A. Żak ▲ 61'
- K. Nowak ▲ 61'
- R. Niziołek ▲ 61'
- T. Mikinič ▲ 73'
- B. Sapielak
- C. Sauczek
- K. Kostrzycki
- Ł. Kędziora
- K. Krzepisz
- M. Dobrotka
- G. Bunoza ▼ 53'
- H. Memić
- F. Hiszpański
- A. Deja
- C. Alemán ▼ 74'
- H. Adamczyk
- S. Milewski ▼ 65'
- M. Stępień
- K. Czubak
Dự bị 9
- P. Zmorzyński ▲ 53'
- M. Bednarski ▲ 65'
- K. Skóra ▲ 74'
- A. Siemaszko
- J. Tomal
- M. Kuzimski
- M. Molenda
- Marcus Vinícius
- P. Sasin
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 56 - 22 | +34 | 77 | |
| 2 | 34 | 53 - 38 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 5 | 34 | 51 - 46 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 41 | +7 | 45 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 35 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu49
63Ghi được89
59Thủng lưới53
1.5Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai44